Stade Rennais F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Metz

Stade Rennais F.C. vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 8, hòa 1, FC Metz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
F. Batta
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
WDDDW FC Metz
  1. 26' Papa Ndiaga Yade
  2. 42' Benjamin Bourigeaud
  3. HT0-0
  4. 52' C. Grenier · M. Terrier 1-0
  5. 65' E. Camavinga C. Grenier
  6. 65' T. Ambrose M. Gueye
  7. 65' W. Tchimbembé V. Angban
  8. 66' Vágner A. Leya
  9. 72' A. Hunou M. Niang
  10. 81' Dalbert Henrique M. Terrier
  11. FT1-0

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Stéphan
  1. 1R. Salin 7.9
  2. 3D. Da Silva 7.7
  3. 27H. Traoré 7.3
  4. 6N. Aguerd 7.3
  5. 31A. Truffert 7.2
  6. 8C. Grenier ▼ 65' 7.2
  7. 15S. Nzonzi 7.2
  8. 14B. Bourigeaud 7.0
  9. 7M. Terrier ▼ 81' 7.3
  10. 11M. Niang ▼ 72' 6.9
  11. 18J. Doku 6.5

Dự bị 9

  1. 10E. Camavinga ▲ 65' 6.7
  2. 23A. Hunou ▲ 72' 6.7
  3. 5Dalbert Henrique ▲ 81' 6.3
  4. 30P. Bonet
  5. 20F. Tait
  6. 4G. Nyamsi
  7. 12J. Lea Siliki
  8. 33L. Assignon
  9. 19Y. Gboho
FC Metz Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: F. Antonetti
  1. 30M. Caillard 7.5
  2. 21J. Boye 7.0
  3. 2D. Bronn 6.5
  4. 18F. Centonze 7.0
  5. 23B. Kouyaté 6.7
  6. 5V. Angban ▼ 65' 6.7
  7. 10F. Boulaya 8.0
  8. 6M. Fofana 6.7
  9. 26P. Yade 6.5
  10. 24A. Leya ▼ 66' 7.0
  11. 13M. Gueye ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 9T. Ambrose ▲ 65' 6.9
  2. 12W. Tchimbembé ▲ 65' 6.7
  3. 27Vágner ▲ 66' 6.7
  4. 29L. Lacroix
  5. 8B. Traoré
  6. 1P. Delecroix
  7. 15P. Sarr
  8. 22Y. Maziz
  9. 20E. Boahene

Thống kê

016
510
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm9
6Trúng đích4
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
6Phạt góc5
0Việt vị2
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
4Cứu thua5
615Chuyền bóng369
522Chuyền chính xác284
85%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lille OSC
38 64 - 23 +41 83
2
Paris Saint-Germain
38 86 - 28 +58 82
3
Monaco
38 76 - 42 +34 78
4
Olympique Lyonnais
38 81 - 43 +38 76
5
Olympique de Marseille
38 54 - 47 +7 60
6
Stade Rennais F.C.
38 52 - 40 +12 58
7
RC Lens
38 55 - 54 +1 57
8
Montpellier HSC
38 60 - 62 -2 54
9
OGC Nice
38 50 - 53 -3 52
10
FC Metz
38 44 - 48 -4 47
11
AS Saint-Étienne
38 42 - 54 -12 46
12
FC Girondins de Bordeaux
38 42 - 56 -14 45
13
Angers SCO
38 40 - 58 -18 44
14
Reims
38 42 - 50 -8 42
15
RC Strasbourg Alsace
38 49 - 58 -9 42
16
FC Lorient
38 50 - 68 -18 42
17
Stade Brestois 29
38 50 - 66 -16 41
18
FC Nantes
38 47 - 55 -8 40
19
Nîmes Olympique
38 40 - 71 -31 35
20
Dijon FCO
38 25 - 73 -48 21
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

51Trận đấu47
68Ghi được61
58Thủng lưới55
1.33Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu