FC Metz
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Stade Rennais F.C.

FC Metz vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 2-3 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Phong độ
WDDDW FC Metz
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 17' G. Mikautadze · A. Jallow 1-0
  2. 23' 1-1 A. Gouiri · M. Terrier
  3. 44' Adrien Truffert
  4. 45' P. Diallo · G. Mikautadze 2-1
  5. HT2-1
  6. 60' E. Le Fée M. Terrier
  7. 68' B. Yıldırım A. Gouiri
  8. 68' G. Doué A. Seidu
  9. 71' Ismaël Traoré
  10. 73' 2-2 B. Bourigeaud11m
  11. 75' Christophe Herelle
  12. 75' Arthur Theate
  13. 84' K. Van Den Kerkhof A. Jallow
  14. 87' C. Sabaly L. Camara
  15. 87' D. Lamkel Zé P. Diallo
  16. 87' D. Jean Jacques A. Atta
  17. 87' I. Salah D. Doué
  18. 90'+5 Georges Mikautadze
  19. 90'+6 Georges Mikautadze
  20. 90'+6 Arnaud Kalimuendo
  21. 90'+3 2-3 A. Kalimuendo · B. Yıldırım
  22. FT2-3

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja 7.5
  2. 2M. Colin 6.2
  3. 8I. Traoré 6.2
  4. 29C. Hérelle 6.2
  5. 5Fali Candé 7.5
  6. 18L. Camara ▼ 87' 6.3
  7. 6K. N'Doram 6.7
  8. 25A. Atta ▼ 87' 6.5
  9. 36A. Jallow ▼ 84' 7.3
  10. 10G. Mikautadze 7.9
  11. 7P. Diallo ▼ 87' 6.9

Dự bị 9

  1. 22K. Van Den Kerkhof ▲ 84' 6.2
  2. 14C. Sabaly ▲ 87' 6.2
  3. 11D. Lamkel Zé ▲ 87' 6.7
  4. 27D. Jean Jacques ▲ 87' 6.3
  5. 39K. Kouao
  6. 38S. Sané
  7. 15A. Lô
  8. 1G. Dietsch
  9. 37I. Sané
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Stéphan
  1. 30S. Mandanda 6.2
  2. 36A. Seidu ▼ 68' 6.6
  3. 4C. Wooh 7.0
  4. 5A. Theate 7.2
  5. 3A. Truffert 6.9
  6. 14B. Bourigeaud 7.6
  7. 6A. Matusiwa 7.3
  8. 33D. Doué ▼ 87' 7.5
  9. 7M. Terrier ▼ 60' 7.0
  10. 9A. Kalimuendo 7.7
  11. 10A. Gouiri ▼ 68' 7.9

Dự bị 9

  1. 28E. Le Fée ▲ 60' 6.9
  2. 99B. Yıldırım ▲ 68' 7.3
  3. 17G. Doué ▲ 68' 6.7
  4. 34I. Salah ▲ 87' 6.3
  5. 23W. Omari
  6. 8B. Santamaría
  7. 1G. Gallon
  8. 32F. Rieder
  9. 11L. Blas

Thống kê

122
530
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm21
4Trúng đích9
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn7
2Phạt góc5
0Việt vị1
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
299Chuyền bóng564
209Chuyền chính xác478
70%Chính xác chuyền85%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu53
52Ghi được94
68Thủng lưới67
1.16Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn32
26Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu