FC Metz
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Stade Rennais F.C.

FC Metz vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-3 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
W. Delajod
Phong độ
WDDDW FC Metz
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 18' 0-1 J. Doku · M. Terrier
  2. 37' Hamari Traore
  3. 38' 0-2 M. Terrier11m
  4. HT0-2
  5. 51' Jeremy Doku
  6. 68' A. Leya Vágner
  7. 73' P. Yade M. Gueye
  8. 73' M. Udol J. Boye
  9. 73' P. Sarr T. Delaine
  10. 74' S. Guirassy M. Terrier
  11. 74' Dalbert Henrique F. Tait
  12. 79' R. Del Castillo B. Bourigeaud
  13. 84' Alfred Gomis
  14. 88' 0-3 S. Guirassy
  15. 90' Sehrou Guirassy
  16. 90' P. Yade · M. Udol 1-3
  17. FT1-3

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Antonetti
  1. 30M. Caillard 6.2
  2. 21J. Boye ▼ 73' 6.2
  3. 17T. Delaine ▼ 73' 6.3
  4. 2D. Bronn 6.0
  5. 18F. Centonze 7.0
  6. 23B. Kouyaté 5.9
  7. 14V. Pajot 6.9
  8. 10F. Boulaya 7.0
  9. 19H. Maïga 6.9
  10. 27Vágner ▼ 68' 6.7
  11. 13M. Gueye ▼ 73' 6.6

Dự bị 9

  1. 24A. Leya ▲ 68' 6.3
  2. 26P. Yade ▲ 73' 7.0
  3. 3M. Udol ▲ 73' 6.9
  4. 15P. Sarr ▲ 73' 6.9
  5. 22Y. Maziz
  6. 6M. Fofana
  7. 9T. Ambrose
  8. 5V. Angban
  9. 40O. Ba
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Génésio
  1. 16A. Gomis 6.3
  2. 3D. Da Silva 7.7
  3. 27H. Traoré 7.2
  4. 6N. Aguerd 6.9
  5. 31A. Truffert 6.9
  6. 15S. Nzonzi 6.9
  7. 20F. Tait ▼ 74' 6.7
  8. 14B. Bourigeaud ▼ 79' 7.0
  9. 10E. Camavinga 7.0
  10. 7M. Terrier ▼ 74' 7.9
  11. 18J. Doku 6.9

Dự bị 9

  1. 9S. Guirassy ▲ 74' 7.2
  2. 5Dalbert Henrique ▲ 74' 6.6
  3. 22R. Del Castillo ▲ 79' 6.2
  4. 23A. Hunou
  5. 28J. Martin
  6. 17F. Maouassa
  7. 1R. Salin
  8. 12J. Lea Siliki
  9. 4G. Nyamsi

Thống kê

004
321
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm9
2Trúng đích5
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn0
4Phạt góc3
3Việt vị2
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
502Chuyền bóng475
414Chuyền chính xác362
82%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lille OSC
38 64 - 23 +41 83
2
Paris Saint-Germain
38 86 - 28 +58 82
3
Monaco
38 76 - 42 +34 78
4
Olympique Lyonnais
38 81 - 43 +38 76
5
Olympique de Marseille
38 54 - 47 +7 60
6
Stade Rennais F.C.
38 52 - 40 +12 58
7
RC Lens
38 55 - 54 +1 57
8
Montpellier HSC
38 60 - 62 -2 54
9
OGC Nice
38 50 - 53 -3 52
10
FC Metz
38 44 - 48 -4 47
11
AS Saint-Étienne
38 42 - 54 -12 46
12
FC Girondins de Bordeaux
38 42 - 56 -14 45
13
Angers SCO
38 40 - 58 -18 44
14
Reims
38 42 - 50 -8 42
15
RC Strasbourg Alsace
38 49 - 58 -9 42
16
FC Lorient
38 50 - 68 -18 42
17
Stade Brestois 29
38 50 - 66 -16 41
18
FC Nantes
38 47 - 55 -8 40
19
Nîmes Olympique
38 40 - 71 -31 35
20
Dijon FCO
38 25 - 73 -48 21
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

47Trận đấu51
61Ghi được68
55Thủng lưới58
1.3Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu