FC Metz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Rennais F.C.

FC Metz vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
Phong độ
WDDDW FC Metz
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 19' J. Asoro C. Sabaly
  2. 22' 0-1 V. Rongier · B. Embolo
  3. HT0-1
  4. 62' A. Rouault D. Cisse
  5. 62' Q. Merlin P. Frankowski
  6. 62' L. Blas L. Brassier
  7. 75' A. Toure J. Deminguet
  8. 76' M. Mbaye F. Ballo-Toure
  9. 76' M. Bokele Mputu I. Sane
  10. 76' M. Meite E. Lepaul
  11. 88' G. Abuashvili B. Traore
  12. FT0-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Stéphane Le Mignan
  1. 1J. Fischer 7.2
  2. 2M. Colin 7.0
  3. 5J. Gbamin 6.9
  4. 15T. Yegbe 6.7
  5. 7G. Tsitaishvili 6.6
  6. 20J. Deminguet ▼ 75' 6.9
  7. 8B. Traore ▼ 88' 6.9
  8. 97F. Ballo-Toure ▼ 76' 7.9
  9. 10G. Hein 7.5
  10. 14C. Sabaly ▼ 19' 6.5
  11. 23I. Sane ▼ 76' 6.3

Dự bị 9

  1. 40O. Ba
  2. 39K. Kouao
  3. 38S. Sane
  4. 12A. Toure ▲ 75' 6.9
  5. 21B. Stambouli
  6. 9G. Abuashvili ▲ 88'
  7. 11M. Mbaye ▲ 76' 6.3
  8. 19M. Bokele Mputu ▲ 76' 6.7
  9. 99J. Asoro ▲ 19' 6.3
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Habib Bèye
  1. 30B. Samba 7.3
  2. 48A. Ait Boudlal 7.5
  3. 97J. Jacquet 7.5
  4. 3L. Brassier ▼ 62' 7.0
  5. 95P. Frankowski ▼ 62' 6.6
  6. 45M. Camara 6.6
  7. 21V. Rongier 7.7
  8. 6D. Cisse ▼ 62' 6.9
  9. 11M. Tamari 6.5
  10. 9E. Lepaul ▼ 76' 6.0
  11. 7B. Embolo 7.0

Dự bị 9

  1. 50M. Silistrie
  2. 24A. Rouault ▲ 62' 6.6
  3. 36A. Seidu
  4. 18M. Nagida
  5. 26Q. Merlin ▲ 62' 6.9
  6. 4G. Kamara
  7. 10L. Blas ▲ 62' 7.0
  8. 39M. Meite ▲ 76' 6.5
  9. 75E. Legendre

Thống kê

006
300
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm9
5Trúng đích2
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc3
4Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Cứu thua5
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
482Chuyền bóng459
414Chuyền chính xác374
86%Chính xác chuyền81%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
39Ghi được64
86Thủng lưới56
1Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu