FC Metz vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- 19' ▲ J. Asoro ▼ C. Sabaly
- 22' 0-1 V. Rongier · B. Embolo
- HT0-1
- 62' ▲ A. Rouault ▼ D. Cisse
- 62' ▲ Q. Merlin ▼ P. Frankowski
- 62' ▲ L. Blas ▼ L. Brassier
- 75' ▲ A. Toure ▼ J. Deminguet
- 76' ▲ M. Mbaye ▼ F. Ballo-Toure
- 76' ▲ M. Bokele Mputu ▼ I. Sane
- 76' ▲ M. Meite ▼ E. Lepaul
- 88' ▲ G. Abuashvili ▼ B. Traore
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Fischer 7.2
- 2M. Colin 7.0
- 5J. Gbamin 6.9
- 15T. Yegbe 6.7
- 7G. Tsitaishvili 6.6
- 20J. Deminguet ▼ 75' 6.9
- 8B. Traore ▼ 88' 6.9
- 97F. Ballo-Toure ▼ 76' 7.9
- 10G. Hein 7.5
- 14C. Sabaly ▼ 19' 6.5
- 23I. Sane ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 40O. Ba
- 39K. Kouao
- 38S. Sane
- 12A. Toure ▲ 75' 6.9
- 21B. Stambouli
- 9G. Abuashvili ▲ 88'
- 11M. Mbaye ▲ 76' 6.3
- 19M. Bokele Mputu ▲ 76' 6.7
- 99J. Asoro ▲ 19' 6.3
- 30B. Samba 7.3
- 48A. Ait Boudlal 7.5
- 97J. Jacquet 7.5
- 3L. Brassier ▼ 62' 7.0
- 95P. Frankowski ▼ 62' 6.6
- 45M. Camara 6.6
- 21V. Rongier ⚽ 7.7
- 6D. Cisse ▼ 62' 6.9
- 11M. Tamari 6.5
- 9E. Lepaul ▼ 76' 6.0
- 7B. Embolo ⇢ 7.0
Dự bị 9
- 50M. Silistrie
- 24A. Rouault ▲ 62' 6.6
- 36A. Seidu
- 18M. Nagida
- 26Q. Merlin ▲ 62' 6.9
- 4G. Kamara
- 10L. Blas ▲ 62' 7.0
- 39M. Meite ▲ 76' 6.5
- 75E. Legendre
Thống kê
00⚑6
⚑300
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm9
5Trúng đích2
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc3
4Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Cứu thua5
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
482Chuyền bóng459
414Chuyền chính xác374
86%Chính xác chuyền81%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
39Ghi được64
86Thủng lưới56
1Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai35