Stade Rennais F.C.
6 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
FC Metz

Stade Rennais F.C. vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 6-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 8, hòa 1, FC Metz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
W. Delajod
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
WDDDW FC Metz
  1. 17' Benjamin Bourigeaud
  2. 18' M. Terrier11m 1-0
  3. 25' Boubakar Kouyate
  4. 27' M. Terrier · B. Bourigeaud 2-0
  5. 40' S. Guirassy · B. Bourigeaud 3-0
  6. HT3-0
  7. 54' S. Guirassy · H. Traoré 4-0
  8. 58' H. Traoré · L. Majer 5-0
  9. 60' L. Mafouta I. Niane
  10. 61' O. Nguette P. Yade
  11. 61' F. Boulaya I. Amadou
  12. 61' P. Sarr W. Mikelbrencis
  13. 64' S. Guirassy · B. Bourigeaud 6-0
  14. 65' G. Laborde S. Guirassy
  15. 66' L. Tchaouna M. Terrier
  16. 66' J. Martin L. Majer
  17. 70' Fali Candé
  18. 77' A. Mbengue K. NDoram
  19. 79' J. Belocian N. Aguerd
  20. 79' L. Ugochukwu F. Tait
  21. 82' Baptiste Santamaria
  22. 87' 6-1 L. Mafouta · D. Bronn
  23. FT6-1

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Génésio
  1. 40D. Alemdar 6.5
  2. 27H. Traoré 8.3
  3. 25B. Meling 7.2
  4. 6N. Aguerd ▼ 79' 7.0
  5. 23W. Omari 6.9
  6. 20F. Tait ▼ 79' 7.3
  7. 14B. Bourigeaud ⇢3 9.5
  8. 8B. Santamaría 6.6
  9. 21L. Majer ▼ 66' 7.3
  10. 9S. Guirassy ⚽3 ▼ 65' 9.7
  11. 7M. Terrier ⚽2 ▼ 66' 8.5

Dự bị 9

  1. 24G. Laborde ▲ 65' 6.3
  2. 17L. Tchaouna ▲ 66' 6.7
  3. 28J. Martin ▲ 66' 6.5
  4. 33J. Belocian ▲ 79' 6.2
  5. 26L. Ugochukwu ▲ 79' 6.3
  6. 3A. Truffert
  7. 39M. Tel
  8. 22L. Assignon
  9. 30P. Bonet
FC Metz Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Antonetti
  1. 30M. Caillard 5.2
  2. 5Jemerson 5.6
  3. 2D. Bronn 6.5
  4. 23B. Kouyaté 5.9
  5. 13Fali Candé 5.6
  6. 25W. Mikelbrencis ▼ 61' 6.0
  7. 32I. Amadou ▼ 61' 6.2
  8. 6K. N'Doram 5.9
  9. 26P. Yade ▼ 61' 6.3
  10. 9N. de Préville 6.0
  11. 7I. Niane ▼ 60' 6.2

Dự bị 9

  1. 34L. Mafouta ▲ 60' 7.2
  2. 11O. Nguette ▲ 61' 6.7
  3. 10F. Boulaya ▲ 61' 6.6
  4. 15P. Sarr ▲ 61' 6.9
  5. 33A. Mbengue ▲ 77' 6.5
  6. 29L. Lacroix
  7. 24L. Joseph
  8. 16A. Oukidja
  9. 4S. Niakaté

Thống kê

0110
120
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm2
8Trúng đích1
11Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
10Phạt góc1
2Việt vị2
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
530Chuyền bóng300
470Chuyền chính xác230
89%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

57Trận đấu47
115Ghi được48
67Thủng lưới78
2.02Bàn thắng mỗi trận1.02
19Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn24
52Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu