Stade Rennais F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Metz

Stade Rennais F.C. vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-2 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 8, hòa 1, FC Metz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
Hakim Ben el Salem Hadj, France
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
WDDDW FC Metz
  1. 15' Jonathan Rivierez
  2. 27' B. Bourigeaud · Y. Gourcuff 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Palmieri J. Rivierez
  5. 49' Vahid Selimovic
  6. 52' 1-1 N. Roux · M. Dossevi
  7. 56' D. Sakho Y. Gourcuff
  8. 57' 1-2 N. Roux · M. Dossevi
  9. 62' Emmanuel Rivière
  10. 63' G. Poblete V. Selimovic
  11. 69' A. Hunou I. Sarr
  12. 73' J. Lea Siliki R. Danzé
  13. 74' Julian Palmieri
  14. 76' I. Niane N. Roux
  15. 90' Ramy Bensebaini
  16. FT1-2

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Lamouchi
  1. 40T. Koubek 6.7
  2. 29R. Danzé ▼ 73' 6.3
  3. 26J. Gelin 7.2
  4. 15R. Bensebaini 6.9
  5. 5J. Gnagnon 6.6
  6. 28Y. Gourcuff ▼ 56' 7.3
  7. 21B. André 6.7
  8. 10S. Prcić 6.8
  9. 14B. Bourigeaud 7.4
  10. 8W. Khazri 7.2
  11. 7I. Sarr ▼ 69' 5.4

Dự bị 7

  1. 25D. Sakho ▲ 56' 6.6
  2. 23A. Hunou ▲ 69' 6.4
  3. 12J. Lea Siliki ▲ 73' 6.5
  4. 1A. Diallo
  5. 2M. Zeffane
  6. 4Mexer
  7. 24Ludovic Baal
FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Hantz
  1. 16E. Kawashima 6.6
  2. 3F. Diagne 7.0
  3. 28J. Rivierez ▼ 46' 6.2
  4. 25I. Balliu 6.6
  5. 21M. Niakhate 6.9
  6. 24R. Cohade 7.1
  7. 17M. Dossevi ⇢2 8.2
  8. 19F. Mollet 6.9
  9. 15V. Selimovic ▼ 63' 7.0
  10. 29E. Rivière 6.5
  11. 9N. Roux ⚽2 ▼ 76' 8.7

Dự bị 7

  1. 20J. Palmieri ▲ 46' 6.9
  2. 5G. Poblete ▲ 63' 6.6
  3. 7I. Niane ▲ 76' 6.7
  4. 10D. Miličević
  5. 22F. Boulaya
  6. 4G. Mandjeck
  7. 30Q. Beunardeau

Thống kê

017
340
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm7
3Trúng đích6
7Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
7Phạt góc3
4Việt vị1
6Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
626Chuyền bóng313
532Chuyền chính xác219
85%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 108 - 29 +79 93
2
Monaco
38 85 - 45 +40 80
3
Olympique Lyonnais
38 87 - 43 +44 78
4
Olympique de Marseille
38 80 - 47 +33 77
5
Stade Rennais F.C.
38 50 - 44 +6 58
6
FC Girondins de Bordeaux
38 53 - 48 +5 55
7
AS Saint-Étienne
38 47 - 50 -3 55
8
OGC Nice
38 53 - 52 +1 54
9
FC Nantes
38 36 - 41 -5 52
10
Montpellier HSC
38 36 - 33 +3 51
11
Dijon FCO
38 55 - 73 -18 48
12
En Avant de Guingamp
38 48 - 59 -11 47
13
Amiens SC
38 37 - 42 -5 45
14
Angers SCO
38 42 - 52 -10 41
15
RC Strasbourg Alsace
38 44 - 67 -23 38
16
Caen
38 27 - 52 -25 38
17
Lille OSC
38 41 - 67 -26 38
18
Toulouse F.C.
38 38 - 54 -16 37
19
Estac Troyes
38 32 - 59 -27 33
20
FC Metz
38 34 - 76 -42 26
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
61Ghi được42
58Thủng lưới82
1.42Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu