FC Metz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Rennais F.C.

FC Metz vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
K. Abed
Phong độ
WDDDW FC Metz
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 39' 0-1 A. Hunou · R. Del Castillo
  2. 45'+1 P. Delecroix A. Oukidja
  3. HT0-1
  4. 60' M. Niang T. Siebatcheu
  5. 61' T. Ambrose O. Nguette
  6. 69' Thierry Ambrose
  7. 74' M. Gakpa R. Cohade
  8. 78' F. Tait Raphinha
  9. 80' Thomas Delaine
  10. 86' J. Gnagnon F. Maouassa
  11. FT0-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Hognon
  1. 16A. Oukidja ▼ 45' 6.3
  2. 21J. Boye 6.7
  3. 13S. Sunzu 7.6
  4. 17T. Delaine 6.5
  5. 18F. Centonze 6.8
  6. 24R. Cohade ▼ 74' 6.6
  7. 11O. Nguette ▼ 61' 6.5
  8. 25Noss Traoré 7.7
  9. 19H. Maïga 6.8
  10. 6M. Fofana 6.2
  11. 20H. Diallo 6.8

Dự bị 7

  1. 1P. Delecroix ▲ 45' 6.8
  2. 9T. Ambrose ▲ 61' 6.8
  3. 10M. Gakpa ▲ 74' 7.1
  4. 7I. Niane
  5. 27F. Boulaya
  6. 33G. Mikautadze
  7. 3M. Udol
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Stéphan
  1. 16E. Mendy 8.2
  2. 15J. Morel 7.4
  3. 3D. Da Silva 7.4
  4. 27H. Traoré 7.1
  5. 14B. Bourigeaud 7.8
  6. 23A. Hunou 7.4
  7. 17F. Maouassa ▼ 86' 6.9
  8. 18E. Camavinga 7.3
  9. 9T. Siebatcheu ▼ 60' 6.7
  10. 22R. Del Castillo 7.2
  11. 7Raphinha ▼ 78' 6.8

Dự bị 7

  1. 11M. Niang ▲ 60' 6.6
  2. 20F. Tait ▲ 78' 6.5
  3. 21J. Gnagnon ▲ 86' 6.6
  4. 1R. Salin
  5. 34Y. Gboho
  6. 4G. Nyamsi
  7. 12J. Lea Siliki

Thống kê

028
800
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm12
4Trúng đích2
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm8
9Bị chặn6
8Phạt góc8
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
1Cứu thua4
478Chuyền bóng395
396Chuyền chính xác306
83%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
27 75 - 24 +51 68
2
Olympique de Marseille
28 41 - 29 +12 56
3
Stade Rennais F.C.
28 38 - 24 +14 50
4
Lille OSC
28 35 - 27 +8 49
5
Reims
28 26 - 21 +5 41
6
OGC Nice
28 41 - 38 +3 41
7
Olympique Lyonnais
28 42 - 27 +15 40
8
Montpellier HSC
28 35 - 34 +1 40
9
Monaco
28 44 - 44 0 40
10
Angers SCO
28 28 - 33 -5 39
11
RC Strasbourg Alsace
27 32 - 32 0 38
12
FC Girondins de Bordeaux
28 40 - 34 +6 37
13
FC Nantes
28 28 - 31 -3 37
14
Stade Brestois 29
28 34 - 37 -3 34
15
FC Metz
28 27 - 35 -8 34
16
Dijon FCO
28 27 - 37 -10 30
17
AS Saint-Étienne
28 29 - 45 -16 30
18
Nîmes Olympique
28 29 - 44 -15 27
19
Amiens SC
28 31 - 50 -19 23
20
Toulouse F.C.
28 22 - 58 -36 13

So sánh

29Trận đấu40
27Ghi được55
38Thủng lưới40
0.93Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu