Angers SCO vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 0-2 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 2, hòa 1, OGC Nice thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- DDDLD OGC Nice
- 21' ▲ E. Biumla ▼ C. Arcus
- HT0-0
- 50' Ousmane Camara
- 60' Kevin Carlos Omoruyi
- 62' ▲ S. Diop ▼ C. Vanhoutte
- 62' ▲ E. Wahi ▼ Kevin
- 63' ▲ T. Louchet ▼ K. Boudache
- 64' ▲ P. Peter ▼ G. Koyalipou
- 64' ▲ L. Mouton ▼ P. Capelle
- 65' 0-1 M. Bard · E. Wahi
- 79' ▲ D. Sinate ▼ F. Hanin
- 79' ▲ H. Djibirin ▼
- 79' ▲ Y. Ndayishimiye ▼ Dante
- 80' Abdulay Juma Bah
- 85' ▲ D. Coulibaly ▼ M. Sanson
- 90'+4 Yehvann Diouf
- 90' 0-2 E. Wahi · J. Clauss
- FT0-2
Đội hình
- 12H. Koffi 8.3
- 2C. Arcus ▼ 21' 6.9
- 4O. Camara 6.2
- 21J. Lefort 7.0
- 27L. Raolisoa 6.7
- 15P. Capelle ▼ 64' 7.3
- 93H. Belkebla 6.3
- 8B. van den Boomen 6.7
- 26F. Hanin ▼ 79' 6.5
- 7A. Sbai 6.6
- 9G. Koyalipou ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 16M. Zinga
- 23D. Sinate ▲ 79' 6.3
- 5M. Courcoul
- 24E. Biumla ▲ 21' 6.9
- 35P. Peter ▲ 64' 6.3
- 31H. Djibirin ▲ 79' 6.6
- 6L. Mouton ▲ 64' 6.3
- 20M. Louer
- 36L. Machine
- 80Y. Diouf 6.9
- 33A. Mendy 7.5
- 4Dante ▼ 79' 7.3
- 28J. Bah 6.9
- 92J. Clauss ⇢ 7.7
- 8M. Sanson ▼ 85' 7.7
- 6H. Boudaoui 7.5
- 24C. Vanhoutte ▼ 62' 6.3
- 26M. Bard ⚽ 8.0
- 32K. Boudache ▼ 63' 6.5
- 90Kevin ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 31M. Dupe
- 10S. Diop ▲ 62' 6.6
- 44Z. Diallo
- 47T. Gouveia
- 11E. Wahi ⚽ ▲ 62' 7.9
- 55Y. Ndayishimiye ▲ 79' 6.6
- 20T. Louchet ▲ 63' 6.3
- 36B. Mantsounga
- 39D. Coulibaly ▲ 85' 6.7
Thống kê
01⚑7
⚑630
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm12
1Trúng đích8
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
7Phạt góc6
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
6Cứu thua1
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
436Chuyền bóng510
365Chuyền chính xác447
84%Chính xác chuyền88%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu48
33Ghi được53
49Thủng lưới81
0.85Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai27