Angers SCO
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
OGC Nice

Angers SCO vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-4 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 2, hòa 1, OGC Nice thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Phong độ
WWLWL Angers SCO
DDDLD OGC Nice
  1. 6' 0-1 Y. Ndayishimiye · J. Clauss
  2. 11' Abdoulaye Bamba
  3. 16' Badredine Bouanani
  4. 25' 0-2 H. Boudaoui · T. Ndombélé
  5. 30' Moise Bombito
  6. 33' Yahia Fofana
  7. 41' Jean-Eudes Aholou
  8. 45' Yassin Belkhdim
  9. HT0-2
  10. 46' B. Dieng C. Arcus
  11. 56' Hicham Boudaoui
  12. 64' F. Hanin J. Ekomié
  13. 64' P. Capelle J. Aholou
  14. 64' A. Mendy J. Clauss
  15. 64' J. Boga B. Bouanani
  16. 65' Moise Bombito
  17. 65' Moise Bombito
  18. 67' H. Abdelli11m 1-2
  19. 68' Mohamed Abdelmonem M. Cho
  20. 72' 1-3 E. Guessand
  21. 76' L. Raolisoa A. Bamba
  22. 76' Z. Ferhat Y. Belkhdim
  23. 81' Pierrick Capelle
  24. 81' Ahmadou Bamba Dieng
  25. 85' 1-4 E. Guessand
  26. 88' P. Rosario T. Ndombélé
  27. 88' V. Orakpo E. Guessand
  28. FT1-4

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Dujeux
  1. 30Y. Fofana 6.3
  2. 2C. Arcus ▼ 46' 6.2
  3. 25A. Bamba ▼ 76' 6.3
  4. 22C. Hountondji 6.3
  5. 21J. Lefort 6.7
  6. 3J. Ekomié ▼ 64' 6.2
  7. 14Y. Belkhdim ▼ 76' 6.6
  8. 6J. Aholou ▼ 64' 6.9
  9. 10H. Abdelli 7.6
  10. 28F. El Melali 7.2
  11. 11S. Cherif 6.2

Dự bị 9

  1. 99B. Dieng ▲ 46' 7.2
  2. 26F. Hanin ▲ 64' 6.6
  3. 15P. Capelle ▲ 64' 6.0
  4. 27L. Raolisoa ▲ 76' 6.3
  5. 20Z. Ferhat ▲ 76' 7.0
  6. 12Z. Ould Khaled
  7. 24E. Biumla
  8. 19E. Lepaul
  9. 16M. Zinga
OGC Nice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Haise
  1. 1M. Bułka 8.5
  2. 55Y. Ndayishimiye 7.5
  3. 64M. Bombito 6.3
  4. 4Dante 6.7
  5. 92J. Clauss ▼ 64' 7.7
  6. 6H. Boudaoui 7.3
  7. 22T. Ndombélé ▼ 88' 7.9
  8. 26M. Bard 6.9
  9. 25M. Cho ▼ 68' 6.3
  10. 29E. Guessand ⚽2 ▼ 88' 8.6
  11. 19B. Bouanani ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 33A. Mendy ▲ 64' 6.5
  2. 7J. Boga ▲ 64' 6.9
  3. 5Mohamed Abdelmonem ▲ 68' 6.3
  4. 8P. Rosario ▲ 88' 6.2
  5. 45V. Orakpo ▲ 88' 6.7
  6. 77T. Boulhendi
  7. 15Y. Moukoko
  8. 14B. Brahimi
  9. 31M. Dupé

Thống kê

064
741
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm14
7Trúng đích9
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc7
14Phạm lỗi13
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua6
0.62Bàn thắng ngăn chặn0.62
453Chuyền bóng381
390Chuyền chính xác315
86%Chính xác chuyền83%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu50
45Ghi được85
65Thủng lưới69
1.07Bàn thắng mỗi trận1.7
8Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu