Angers SCO vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-2 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 2, hòa 1, OGC Nice thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Trọng tài
- W. Delajod
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- DDDLD OGC Nice
- 29' S. Boufal11m 1-0
- 31' Angelo Fulgini
- 45'+1 Hassane Kamara
- HT1-0
- 57' 1-1 A. Delort · A. Gouiri
- 63' Dante
- 65' ▲ A. Claude Maurice ▼ H. Kamara
- 73' ▲ H. Boudaoui ▼ L. Da Cunha
- 74' ▲ Mathias Lage ▼ J. Cabot
- 74' ▲ P. Capelle ▼ S. Doumbia
- 74' ▲ K. Thuram-Ulien ▼ P. Rosario
- 75' ▲ B. Brahimi ▼ M. Cho
- 85' ▲ A. Ounahi ▼ A. Fulgini
- 90'+1 1-2 A. Delort
- FT1-2
Đội hình
- 1P. Bernardoni 6.2
- 24R. Thomas 6.9
- 8I. Traoré 6.9
- 29V. Manceau 6.5
- 3S. Doumbia ▼ 74' 6.2
- 2B. Mendy 6.6
- 5T. Mangani 6.5
- 7S. Boufal ⚽ 7.2
- 11J. Cabot ▼ 74' 6.9
- 10A. Fulgini ▼ 85' 6.2
- 21M. Cho ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 27Mathias Lage ▲ 74' 6.5
- 15P. Capelle ▲ 74' 6.3
- 14B. Brahimi ▲ 75' 6.3
- 18A. Ounahi ▲ 85' 6.2
- 26W. Taibi
- 6E. Ebosse
- 19S. Bahoken
- 23A. Bobichon
- 30D. Petković
- 40W. Benítez 6.6
- 4Dante 6.9
- 20Y. Atal 6.9
- 25J. Todibo 6.9
- 26M. Bard 6.6
- 18M. Lemina 7.2
- 13H. Kamara ▼ 65' 6.2
- 8P. Rosario ▼ 74' 7.2
- 7A. Delort ⚽2 8.9
- 11A. Gouiri ⇢ 7.7
- 29L. Da Cunha ▼ 73' 6.2
Dự bị 8
- 10A. Claude Maurice ▲ 65' 7.0
- 28H. Boudaoui ▲ 73' 6.7
- 19K. Thuram-Ulien ▲ 74' 6.9
- 23J. Lotomba
- 6M. Schneiderlin
- 16T. Boulhendi
- 5F. Daniliuc
- 1M. Bulka
Thống kê
01⚑3
⚑820
37%Kiểm soát bóng63%
3Dứt điểm14
2Trúng đích5
0Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn4
3Phạt góc8
2Việt vị2
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
403Chuyền bóng667
311Chuyền chính xác575
77%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
45Trận đấu51
55Ghi được63
62Thủng lưới50
1.22Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai44