OGC Nice vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 7, hòa 1, Angers SCO thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Trọng tài
- R. Lissorgue
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- WWLWL Angers SCO
- 8' ▲ V. Manceau ▼ J. Cabot
- 13' Khépren Thuram
- 19' J. Kluivert · M. Bard 1-0
- 34' Souleyman Doumbia
- HT1-0
- 65' ▲ A. Gouiri ▼ K. Dolberg
- 65' ▲ A. Ounahi ▼ R. Thomas
- 68' Andy Delort
- 72' Hicham Boudaoui
- 72' ▲ F. Daniliuc ▼ J. Lotomba
- 78' Angelo Fulgini
- 83' ▲ M. Schneiderlin ▼ H. Boudaoui
- 83' ▲ M. Lemina ▼ P. Rosario
- 87' ▲ S. Bahoken ▼ M. Cho
- 90'+2 Morgan Schneiderlin
- FT1-0
Đội hình
- 40W. Benítez 7.2
- 4Dante 7.5
- 23J. Lotomba ▼ 72' 6.3
- 25J. Todibo 7.3
- 26M. Bard ⇢ 7.5
- 8P. Rosario ▼ 83' 7.0
- 19K. Thuram-Ulien 7.0
- 28H. Boudaoui ▼ 83' 7.0
- 7A. Delort 6.9
- 9K. Dolberg ▼ 65' 6.5
- 21J. Kluivert ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 11A. Gouiri ▲ 65' 6.7
- 5F. Daniliuc ▲ 72' 6.9
- 6M. Schneiderlin ▲ 83' 6.5
- 18M. Lemina ▲ 83' 6.2
- 22C. Stengs
- 15Danilo Barbosa
- 14B. Brahimi
- 24E. Guessand
- 1M. Bulka
- 30D. Petković 6.5
- 24R. Thomas ▼ 65' 6.2
- 8I. Traoré 6.6
- 3S. Doumbia 6.2
- 6E. Ebosse 6.9
- 2B. Mendy 6.9
- 23N. Bentaleb 7.2
- 7S. Boufal 7.0
- 11J. Cabot ▼ 8' 6.7
- 10A. Fulgini 6.7
- 21M. Cho ▼ 87' 6.6
Dự bị 9
- 29V. Manceau ▲ 8' 6.2
- 18A. Ounahi ▲ 65' 6.7
- 19S. Bahoken ▲ 87' 6.3
- 25A. Bamba
- 5T. Mangani
- 27Mathias Lage
- 16A. Mandrea
- 9C. Ninga
- 15P. Capelle
Thống kê
02⚑4
⚑520
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm11
5Trúng đích2
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
4Phạt góc5
4Việt vị1
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
521Chuyền bóng393
452Chuyền chính xác322
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
51Trận đấu45
63Ghi được55
50Thủng lưới62
1.24Bàn thắng mỗi trận1.22
17Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai26