OGC Nice vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 2-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 7, hòa 1, Angers SCO thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- WWLWL Angers SCO
- 36' P. Rosario · B. Bouanani 1-0
- HT1-0
- 47' A. Abdi 2-0
- 52' 2-1 Y. Belkhdim
- 56' Jonathan Clauss
- 56' ▲ I. Niane ▼ F. El Melali
- 68' ▲ S. Diop ▼ B. Bouanani
- 68' ▲ M. Cho ▼ J. Boga
- 69' ▲ A. Mendy ▼ A. Abdi
- 69' ▲ Z. Ferhat ▼ Z. Ould Khaled
- 79' ▲ C. Arcus ▼ J. Ekomié
- 80' Himad Abdelli
- 80' ▲ J. Allevinah ▼ L. Raolisoa
- 84' ▲ E. Guessand ▼ G. Laborde
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Bułka 7.2
- 5Mohamed Abdelmonem 7.2
- 55Y. Ndayishimiye 5.9
- 26M. Bard 7.0
- 92J. Clauss 7.3
- 6H. Boudaoui 8.0
- 8P. Rosario ⚽ 8.2
- 2A. Abdi ⚽ ▼ 69' 7.7
- 19B. Bouanani ⇢ ▼ 68' 7.7
- 7J. Boga ▼ 68' 7.0
- 24G. Laborde ▼ 84' 7.3
Dự bị 9
- 10S. Diop ▲ 68' 6.3
- 25M. Cho ▲ 68' 7.3
- 33A. Mendy ▲ 69' 6.9
- 29E. Guessand ▲ 84' 6.3
- 9T. Moffi
- 28B. Santamaría
- 11M. Sanson
- 20T. Louchet
- 31M. Dupé
- 30Y. Fofana 7.6
- 27L. Raolisoa ▼ 80' 6.7
- 25A. Bamba 6.6
- 21J. Lefort 6.3
- 26F. Hanin 6.7
- 3J. Ekomié ▼ 79' 7.0
- 14Y. Belkhdim ⚽ 7.0
- 12Z. Ould Khaled ▼ 69' 6.2
- 10H. Abdelli 6.7
- 19E. Lepaul 6.9
- 28F. El Melali ▼ 56' 6.3
Dự bị 9
- 7I. Niane ▲ 56' 6.6
- 20Z. Ferhat ▲ 69' 7.5
- 2C. Arcus ▲ 79' 6.5
- 18J. Allevinah ▲ 80' 6.6
- 6J. Aholou
- 29O. Camara
- 5M. Courcoul
- 17J. Kalumba
- 16M. Zinga
Thống kê
01⚑4
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm6
8Trúng đích3
8Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
1.09Bàn thắng ngăn chặn1.09
539Chuyền bóng479
485Chuyền chính xác405
90%Chính xác chuyền85%
2.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu42
85Ghi được45
69Thủng lưới65
1.7Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai23