OGC Nice vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 0-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 7, hòa 1, Angers SCO thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 8
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Trọng tài
- B. Dechepy
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- WWLWL Angers SCO
- 1' Jean-Clair Todibo
- 32' Cédric Hountondji
- 40' Sofiane Boufal
- 43' 0-1 N. Bentaleb
- HT0-1
- 46' ▲ H. Boudaoui ▼ G. Laborde
- 62' Sofiane Boufal
- 62' Sofiane Boufal
- 64' ▲ Y. Atal ▼ J. Lotomba
- 64' ▲ A. Beka Beka ▼ K. Thuram
- 64' ▲ R. Barkley ▼ S. Diop
- 67' ▲ L. Diony ▼ A. Sima
- 77' ▲ S. Thioub ▼ A. Hunou
- 79' ▲ B. Brahimi ▼ N. Pépé
- 86' Yahia Fofana
- 88' ▲ P. Capelle ▼ A. Ounahi
- FT0-1
Đội hình
- 90M. Bułka 6.7
- 23J. Lotomba ▼ 64' 6.5
- 25J. Todibo 3.0
- 4Dante 7.9
- 26M. Bard 7.6
- 29N. Pépé ▼ 79' 6.9
- 99M. Lemina 7.0
- 19K. Thuram ▼ 64' 6.9
- 10S. Diop ▼ 64' 6.9
- 24G. Laborde ▼ 46' 7.2
- 7A. Delort 6.5
Dự bị 9
- 28H. Boudaoui ▲ 46' 6.6
- 20Y. Atal ▲ 64' 6.9
- 21A. Beka Beka ▲ 64' 6.3
- 11R. Barkley ▲ 64' 7.2
- 14B. Brahimi ▲ 79' 6.3
- 42M. Viti
- 1K. Schmeichel
- 15J. Bryan
- 8P. Rosario
- 30Y. Fofana 8.0
- 94Y. Valery 6.5
- 22C. Hountondji 6.9
- 5M. Blažič 7.3
- 3S. Doumbia 6.9
- 2B. Mendy 7.5
- 6N. Bentaleb ⚽ 7.9
- 8A. Ounahi ▼ 88' 7.2
- 23A. Hunou ▼ 77' 6.2
- 7S. Boufal 6.3
- 19A. Sima ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 9L. Diony ▲ 67' 6.3
- 92S. Thioub ▲ 77' 6.2
- 15P. Capelle ▲ 88' 6.2
- 29O. Camara
- 11A. Salama
- 1P. Bernardoni
- 31I. Chetti
- 10H. Abdelli
- 25A. Bamba
Thống kê
10⚑5
⚑441
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm16
5Trúng đích3
9Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn9
5Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
420Chuyền bóng417
351Chuyền chính xác357
84%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
59Trận đấu51
73Ghi được47
63Thủng lưới100
1.24Bàn thắng mỗi trận0.92
15Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai26