Angers SCO vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 0-3 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 2, hòa 1, OGC Nice thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Trọng tài
- J. Stinat
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- DDDLD OGC Nice
- 12' 0-1 Rony Lopes · Dante
- 21' Jeff Reine-Adélaïde
- 22' Paul Bernardoni
- 23' 0-2 P. Lees Melou11m
- 35' Souleyman Doumbia
- 36' Robson Bambu
- 40' Rony Lopes
- HT0-2
- 46' ▲ S. Thioub ▼ J. Cabot
- 55' ▲ F. Daniliuc ▼ Dante
- 66' ▲ K. Dolberg ▼ J. Reine-Adélaïde
- 67' ▲ S. Bahoken ▼ L. Diony
- 67' ▲ H. Boudaoui ▼ Rony Lopes
- 76' ▲ L. Coulibaly ▼ I. Amadou
- 76' ▲ Mathias Lage ▼ S. Boufal
- 77' 0-3 H. Boudaoui · A. Gouiri
- 80' Lassana Coulibaly
- 84' ▲ M. Cho ▼ A. Fulgini
- 85' ▲ Y. Atal ▼ J. Lotomba
- 86' ▲ K. Thuram-Ulien ▼ A. Gouiri
- 87' Romain Thomas
- 90' Thomas Mangani
- FT0-3
Đội hình
- 1P. Bernardoni 5.3
- 24R. Thomas 6.7
- 8I. Traoré 6.3
- 29V. Manceau 6.7
- 3S. Doumbia 6.3
- 5T. Mangani 6.6
- 18I. Amadou ▼ 76' 6.5
- 13S. Boufal ▼ 76' 6.3
- 11J. Cabot ▼ 46' 5.6
- 10A. Fulgini ▼ 84' 6.7
- 9L. Diony ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 22S. Thioub ▲ 46' 7.2
- 19S. Bahoken ▲ 67' 6.6
- 14L. Coulibaly ▲ 76' 6.6
- 27Mathias Lage ▲ 76' 6.5
- 21M. Cho ▲ 84' 6.6
- 23A. Bobichon
- 16L. Butelle
- 25A. Bamba
- 4M. Pavlović
- 40W. Benítez 8.0
- 4Dante ⇢ ▼ 55' 7.3
- 23J. Lotomba ▼ 85' 6.9
- 3Robson Bambu 6.9
- 24A. Pelmard 7.5
- 6M. Schneiderlin 6.9
- 13H. Kamara 7.2
- 8P. Lees Melou ⚽ 8.2
- 29J. Reine-Adélaïde ▼ 66' 7.0
- 22Rony Lopes ⚽ ▼ 67' 7.2
- 11A. Gouiri ⇢ ▼ 86' 7.0
Dự bị 9
- 5F. Daniliuc ▲ 55' 7.2
- 9K. Dolberg ▲ 66' 6.9
- 28H. Boudaoui ⚽ ▲ 67' 7.3
- 20Y. Atal ▲ 85' 6.6
- 19K. Thuram-Ulien ▲ 86' 6.3
- 14D. Ndoye
- 7M. Maolida
- 10A. Claude Maurice
- 30Y. Cardinale
Thống kê
05⚑9
⚑520
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm12
5Trúng đích5
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
9Phạt góc5
0Việt vị1
18Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
2Cứu thua5
479Chuyền bóng460
408Chuyền chính xác381
85%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
48Trận đấu54
52Ghi được75
69Thủng lưới87
1.08Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn33
21Hiệp hai32