FC Nantes vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 3, hòa 4, Angers SCO thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- WWLWL Angers SCO
- 15' ▲ P. Capelle ▼ Y. Belkhdim
- HT0-0
- 46' ▲ L. Raolisoa ▼ E. Biumla
- 47' Deiver Machado
- 52' 0-1 A. Sbai · J. Lefort
- 65' ▲ F. Coquelin ▼ L. Leroux
- 65' ▲ D. Tabibou ▼ D. Machado
- 66' ▲ Mostafa Mohamed ▼ I. Ganago
- 75' ▲ R. Cabella ▼ F. Centonze
- 75' ▲ F. Guilbert ▼ C. Awaziem
- 83' Carlens Arcus
- 87' ▲ L. Mouton ▼ A. Sbai
- 87' ▲ L. Machine ▼ G. Koyalipou
- 90'+3 ▲ A. Bamba ▼ C. Arcus
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Lopes 7.3
- 18F. Centonze ▼ 75' 7.3
- 6C. Awaziem ▼ 75' 6.2
- 2Ali Youssef 7.6
- 3N. Cozza 6.3
- 27D. Machado ▼ 65' 6.2
- 8J. Lepenant 6.9
- 21M. Kaba 7.0
- 66L. Leroux ▼ 65' 6.7
- 37I. Ganago ▼ 66' 6.7
- 10M. Abline 7.0
Dự bị 9
- 30P. Carlgren
- 19Y. El Arabi
- 20R. Cabella ▲ 75' 6.9
- 13F. Coquelin ▲ 65' 7.2
- 31Mostafa Mohamed ▲ 66' 6.2
- 26U. Radakovic
- 98K. Amian
- 24F. Guilbert ▲ 75' 6.9
- 17D. Tabibou ▲ 65' 6.7
- 12H. Koffi 7.3
- 24E. Biumla ▼ 46' 6.9
- 4O. Camara 7.3
- 21J. Lefort ⇢ 7.5
- 2C. Arcus ▼ 90' 6.9
- 14Y. Belkhdim ▼ 15' 6.3
- 93H. Belkebla 6.2
- 8B. van den Boomen 7.2
- 3J. Ekomie 6.3
- 7A. Sbai ⚽ ▼ 87' 7.9
- 9G. Koyalipou ▼ 87' 6.2
Dự bị 9
- 16M. Zinga
- 25A. Bamba ▲ 90'
- 5M. Courcoul
- 27L. Raolisoa ▲ 46' 7.0
- 31H. Djibirin
- 26F. Hanin
- 15P. Capelle ▲ 15' 6.9
- 6L. Mouton ▲ 87'
- 36L. Machine ▲ 87'
Thống kê
01⚑3
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm11
3Trúng đích4
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị3
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
0.77Bàn thắng ngăn chặn0.77
371Chuyền bóng417
305Chuyền chính xác345
82%Chính xác chuyền83%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
34Ghi được33
57Thủng lưới49
0.94Bàn thắng mỗi trận0.85
8Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai23