Angers SCO vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 0-0 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 3, hòa 4, FC Nantes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Trọng tài
- H. Ben El Hadj
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- LLLDW FC Nantes
- 37' Moussa Sissoko
- 42' Pierrick Capelle
- HT0-0
- 53' Souleyman Doumbia
- 60' Quentin Merlin
- 63' ▲ M. Jakoliš ▼ S. Thioub
- 63' ▲ A. Salama ▼ L. Diony
- 70' ▲ Fábio ▼ D. Appiah
- 71' ▲ Mostafa Mohamed ▼ E. Guessand
- 78' ▲ S. Moutoussamy ▼ L. Blas
- 78' ▲ S. Corchia ▼ M. Coco
- 79' Cédric Hountondji
- 81' ▲ W. Taibi ▼ P. Capelle
- 84' Sébastien Corchia
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Bernardoni 7.7
- 4H. Šabanović 6.9
- 22C. Hountondji 6.9
- 5M. Blažič 7.2
- 3S. Doumbia 7.9
- 2B. Mendy 6.9
- 15P. Capelle ▼ 81' 6.9
- 92S. Thioub ▼ 63' 6.9
- 8A. Ounahi 7.2
- 23A. Hunou 7.2
- 9L. Diony ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 44M. Jakoliš ▲ 63' 6.7
- 11A. Salama ▲ 63' 6.9
- 26W. Taibi ▲ 81' 6.9
- 25A. Bamba
- 21A. Bobichon
- 30Y. Fofana
- 14Y. Belkdim
- 31I. Chetti
- 24J. Bahoya
- 1A. Lafont 8.7
- 12D. Appiah ▼ 70' 6.5
- 3Andrei Girotto 7.9
- 4N. Pallois 7.3
- 11M. Coco ▼ 78' 7.0
- 17M. Sissoko 6.9
- 5Chirivella 7.5
- 29Q. Merlin 6.9
- 10L. Blas ▼ 78' 6.3
- 7E. Guessand ▼ 71' 6.7
- 27M. Simon 7.5
Dự bị 9
- 2Fábio ▲ 70' 6.3
- 31Mostafa Mohamed ▲ 71' 6.7
- 8S. Moutoussamy ▲ 78' 6.3
- 24S. Corchia ▲ 78' 6.2
- 16R. Descamps
- 20L. Doucet
- 23R. Voisine
- 22G. Manvelyan
- 19M. Achi
Thống kê
03⚑3
⚑630
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm14
6Trúng đích4
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị3
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
3Cứu thua7
365Chuyền bóng375
278Chuyền chính xác279
76%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
51Trận đấu59
47Ghi được57
100Thủng lưới86
0.92Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai36