FC Nantes vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 3, hòa 4, Angers SCO thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
- Sân vận động
- Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- WWLWL Angers SCO
- 12' Matthis Abline
- 19' Carlens Arcus
- 20' ▲ J. Allevinah ▼ Z. Ferhat
- 40' Esteban Lepaul
- HT0-0
- 52' 0-1 J. Allevinah · Y. Belkhdim
- 65' Yassin Belkhdim
- 65' ▲ F. Coquelin ▼ K. Amian
- 65' ▲ N. Cozza ▼ J. Lepenant
- 69' Nathan Zeze
- 73' ▲ Z. Ould Khaled ▼ M. Courcoul
- 77' ▲ D. Assoumani ▼ Pedro Chirivella
- 81' ▲ J. Ekomié ▼ F. Hanin
- 81' ▲ F. El Melali ▼ L. Raolisoa
- 85' ▲ T. Kadewere ▼ L. Leroux
- FT0-1
Đội hình
- 16Anthony Lopes 6.3
- 98K. Amian ▼ 65' 7.2
- 21J. Castelletto 7.3
- 44N. Zézé 7.0
- 18F. Centonze 7.5
- 8J. Lepenant ▼ 65' 6.6
- 5Pedro Chirivella ▼ 77' 7.3
- 66L. Leroux ▼ 85' 6.6
- 39M. Abline 7.0
- 31Mostafa Mohamed 7.2
- 27M. Simon 7.2
Dự bị 9
- 13F. Coquelin ▲ 65' 7.2
- 3N. Cozza ▲ 65' 6.7
- 59D. Assoumani ▲ 77' 6.7
- 10T. Kadewere ▲ 85' 6.6
- 30P. Carlgren
- 22S. Thomas
- 62H. Guirassy
- 4N. Pallois
- 25F. Mollet
- 30Y. Fofana 7.5
- 2C. Arcus 6.9
- 29O. Camara 7.2
- 21J. Lefort 7.2
- 26F. Hanin ▼ 81' 7.2
- 27L. Raolisoa ▼ 81' 6.9
- 14Y. Belkhdim ⇢ 6.9
- 5M. Courcoul ▼ 73' 7.2
- 20Z. Ferhat ▼ 20' 6.7
- 10H. Abdelli 6.3
- 19E. Lepaul 6.9
Dự bị 9
- 18J. Allevinah ⚽ ▲ 20' 7.2
- 12Z. Ould Khaled ▲ 73' 6.6
- 3J. Ekomié ▲ 81' 6.9
- 28F. El Melali ▲ 81' 6.7
- 34L. Machine
- 22C. Hountondji
- 38E. Caumont
- 16M. Zinga
- 70Y. Gaya
Thống kê
02⚑4
⚑630
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm14
3Trúng đích2
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc6
1Việt vị3
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
1.09Bàn thắng ngăn chặn1.09
526Chuyền bóng380
445Chuyền chính xác313
85%Chính xác chuyền82%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
53Ghi được45
62Thủng lưới65
1.26Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai23