FC Nantes
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Angers SCO

FC Nantes vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 3, hòa 4, Angers SCO thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Trọng tài
B. Dechepy
Phong độ
LLLDW FC Nantes
WWLWL Angers SCO
  1. 18' 0-1 S. Boufal · A. Ounahi
  2. 37' W. Cyprien Chirivella
  3. 45'+5 Alban Lafont
  4. HT0-1
  5. 50' Romain Thomas
  6. 53' K. Coulibaly · Fábio 1-1
  7. 69' S. Corchia Fábio
  8. 69' J. Augustin K. Coulibaly
  9. 70' Ludovic Blas
  10. 76' M. Cho A. Fulgini
  11. 77' T. Mangani B. Mendy
  12. 83' C. Ninga S. Boufal
  13. 83' V. Manceau P. Capelle
  14. 86' O. Bukari M. Simon
  15. 86' W. Geubbels J. Castelletto
  16. 90'+1 Nicolas Pallois
  17. 90' Andrei Girotto
  18. FT1-1

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 6.6
  2. 2Fábio ▼ 69' 6.9
  3. 4N. Pallois 6.9
  4. 21J. Castelletto ▼ 86' 6.7
  5. 3Andrei Girotto 6.9
  6. 5Chirivella ▼ 37' 6.7
  7. 10L. Blas 6.0
  8. 29Q. Merlin 7.7
  9. 7K. Coulibaly ▼ 69' 7.6
  10. 27M. Simon ▼ 86' 7.3
  11. 23R. Kolo Muani 6.9

Dự bị 9

  1. 8W. Cyprien ▲ 37' 8.3
  2. 24S. Corchia ▲ 69' 7.0
  3. 20J. Augustin ▲ 69' 6.2
  4. 26O. Bukari ▲ 86' 6.2
  5. 19W. Geubbels ▲ 86' 6.3
  6. 18S. Moutoussamy
  7. 12D. Appiah
  8. 11M. Coco
  9. 30D. Petrić
Angers SCO Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Baticle
  1. 16A. Mandrea 8.3
  2. 24R. Thomas 7.9
  3. 8I. Traoré 6.3
  4. 25A. Bamba 6.9
  5. 6E. Ebosse 7.0
  6. 2B. Mendy ▼ 77' 6.2
  7. 15P. Capelle ▼ 83' 7.5
  8. 23N. Bentaleb 6.9
  9. 7S. Boufal ▼ 83' 7.2
  10. 10A. Fulgini ▼ 76' 6.9
  11. 18A. Ounahi 7.7

Dự bị 9

  1. 21M. Cho ▲ 76' 6.3
  2. 5T. Mangani ▲ 77' 6.6
  3. 9C. Ninga ▲ 83' 6.3
  4. 29V. Manceau ▲ 83' 6.6
  5. 26W. Taibi
  6. 33A. Kalla
  7. 22M. Jakoliš
  8. 30D. Petković
  9. 34Y. Belkdim

Thống kê

0414
510
60%Kiểm soát bóng40%
24Dứt điểm10
7Trúng đích3
11Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
14Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
2Cứu thua6
497Chuyền bóng338
426Chuyền chính xác270
86%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

53Trận đấu45
72Ghi được55
59Thủng lưới62
1.36Bàn thắng mỗi trận1.22
14Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu