Angers SCO
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Nantes

Angers SCO vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 4-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 3, hòa 4, FC Nantes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Phong độ
WWLWL Angers SCO
LLDWL FC Nantes
  1. 15' Yassin Belkhdim
  2. 17' H. Abdelli11m 1-0
  3. 24' Matthis Abline
  4. HT1-0
  5. 60' S. Cherif · L. Mouton 2-0
  6. 64' M. Lahdo Y. Benhattab
  7. 64' Y. El Arabi Mostafa Mohamed
  8. 69' Chidozie Awaziem
  9. 73' P. Peter S. Cherif
  10. 79' Himad Abdelli
  11. 81' 2-1 F. Centonze · M. Lahdo
  12. 82' L. Raolisoa Y. Belkhdim
  13. 82' M. Courcoul L. Mouton
  14. 82' H. Djibirin A. Sbai
  15. 82' A. Camara D. Machado
  16. 82' B. Deuff J. Lepenant
  17. 85' H. Djibirin 3-1
  18. 87' Djibirin Harouna
  19. 90'+1 F. Hanin H. Abdelli
  20. 90' L. Raolisoa 4-1
  21. FT4-1

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandre Dujeux
  1. 12H. Koffi 6.3
  2. 2C. Arcus 6.9
  3. 4O. Camara 7.0
  4. 21J. Lefort 6.5
  5. 3J. Ekomie 6.7
  6. 93H. Belkebla 6.9
  7. 10H. Abdelli ▼ 90' 7.9
  8. 14Y. Belkhdim ▼ 82' 7.2
  9. 6L. Mouton ▼ 82' 6.7
  10. 7A. Sbai ▼ 82' 6.9
  11. 11S. Cherif ▼ 73' 7.2

Dự bị 9

  1. 16M. Zinga
  2. 26F. Hanin ▲ 90'
  3. 25A. Bamba
  4. 27L. Raolisoa ▲ 82' 7.9
  5. 15P. Capelle
  6. 5M. Courcoul ▲ 82' 6.6
  7. 31H. Djibirin ▲ 82' 7.2
  8. 35P. Peter ▲ 73' 6.2
  9. 18J. Allevinah
FC Nantes Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ahmed Kantari
  1. 1A. Lopes 6.0
  2. 18F. Centonze 6.9
  3. 6C. Awaziem 6.0
  4. 78T. Tati 6.3
  5. 98K. Amian 5.5
  6. 90Y. Benhattab ▼ 64' 6.0
  7. 8J. Lepenant ▼ 82' 6.3
  8. 80J. Mwanga 6.6
  9. 27D. Machado ▼ 82' 6.3
  10. 31Mostafa Mohamed ▼ 64' 6.7
  11. 10M. Abline 6.3

Dự bị 9

  1. 30P. Carlgren
  2. 3N. Cozza
  3. 13F. Coquelin
  4. 14A. Camara ▲ 82' 6.5
  5. 5Kwon Hyeok-Kyu
  6. 26U. Radakovic
  7. 52B. Deuff ▲ 82' 6.3
  8. 15M. Lahdo ▲ 64' 6.7
  9. 19Y. El Arabi ▲ 64' 6.7

Thống kê

016
320
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm7
9Trúng đích4
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị1
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
-0.93Bàn thắng ngăn chặn-0.93
484Chuyền bóng406
413Chuyền chính xác326
85%Chính xác chuyền80%
2.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
33Ghi được34
49Thủng lưới57
0.85Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu