Angers SCO
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 2:4
·
FC Nantes

Angers SCO vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-1 FC Nantes tại Cúp bóng đá Pháp, 8 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 3, hòa 4, FC Nantes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 16
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Phong độ
WWLWL Angers SCO
LLLDW FC Nantes
  1. 6' A. Sima 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' Evann Guessand
  4. 57' A. Salama P. Capelle
  5. 63' A. Delort Pedro Chirivella
  6. 63' M. Coco I. Ganago
  7. 63' Mostafa Mohamed E. Guessand
  8. 71' C. Hountondji M. Blažič
  9. 71' A. Hunou A. Sima
  10. 79' I. Amadou B. Mendy
  11. 79' S. Thioub H. Abdelli
  12. 80' M. Acapandié M. Sissoko
  13. 80' S. Moutoussamy S. Corchia
  14. 87' 1-1 F. Mollet
  15. 90' Charles Traoré
  16. 120'+1 A. Salama11mhỏng 11m
  17. 120'+2 1-2 A. Delort11m
  18. 120'+3 F. Ghoulam11mhỏng 11m
  19. 120'+4 1-3 Mostafa Mohamed11m
  20. 120'+5 A. Hunou11m 2-3
  21. 120'+6 2-4 F. Mollet11m
  22. 120'+7 S. Thioub11m 3-4
  23. 120'+8 3-5 João Victor11m
  24. FT1-1

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Bouhazama
  1. 1P. Bernardoni 8.0
  2. 4H. Šabanović 6.3
  3. 5M. Blažič ▼ 71' 7.0
  4. 3O. Camara 7.2
  5. 8F. Ghoulam 6.7
  6. 11P. Capelle ▼ 57' 6.5
  7. 2B. Mendy ▼ 79' 6.9
  8. 6N. Bentaleb 7.2
  9. 10H. Abdelli ▼ 79' 6.7
  10. 7I. Niane 6.3
  11. 9A. Sima ▼ 71' 7.3

Dự bị 9

  1. 15A. Salama ▲ 57' 6.2
  2. 19C. Hountondji ▲ 71' 6.3
  3. 18A. Hunou ▲ 71' 6.6
  4. 17I. Amadou ▲ 79' 6.3
  5. 12S. Thioub ▲ 79' 6.9
  6. 13I. Chetti
  7. 20J. Bahoya
  8. 16T. Borne
  9. 14Y. Valery
FC Nantes Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 1R. Descamps 7.3
  2. 2S. Corchia ▼ 80' 6.7
  3. 3João Victor 7.2
  4. 6J. Castelletto 6.9
  5. 4C. Traoré 7.2
  6. 5Pedro Chirivella ▼ 63' 7.3
  7. 10L. Blas 6.9
  8. 8M. Sissoko ▼ 80' 7.2
  9. 11F. Mollet 7.9
  10. 7E. Guessand ▼ 63' 6.3
  11. 9I. Ganago ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 19A. Delort ▲ 63' 6.9
  2. 20M. Coco ▲ 63' 6.9
  3. 17Mostafa Mohamed ▲ 63' 6.7
  4. 15M. Acapandié ▲ 80' 6.3
  5. 18S. Moutoussamy ▲ 80' 6.3
  6. 12F. Centonze
  7. 16A. Lafont
  8. 13M. Diaz
  9. 14Andrei Girotto

Thống kê

005
1320
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm18
4Trúng đích8
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn7
5Phạt góc13
2Việt vị1
12Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
7Cứu thua3
344Chuyền bóng531
279Chuyền chính xác460
81%Chính xác chuyền87%

So sánh

51Trận đấu59
47Ghi được57
100Thủng lưới86
0.92Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu