Angers SCO
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Nantes

Angers SCO vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 3, hòa 4, FC Nantes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 5
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Phong độ
WWLWL Angers SCO
LLLDW FC Nantes
  1. 18' 0-1 J. Lepenant · M. Simon
  2. 22' Farid El Melali
  3. 24' H. Abdelli11m 1-1
  4. 32' Douglas Augusto
  5. 45' Jim Allevinah
  6. HT1-1
  7. 54' Jean-Kevin Duverne
  8. 60' N. Cozza J. Duverne
  9. 60' S. Thomas T. Kadewere
  10. 61' Mostafa Mohamed Douglas Augusto
  11. 67' Mostafa Mohamed
  12. 70' S. Cherif F. El Melali
  13. 75' Y. Belkhdim J. Aholou
  14. 76' Z. Ferhat J. Allevinah
  15. 76' E. Lepaul B. Dieng
  16. 82' J. Gbamin Pedro Chirivella
  17. 82' D. Assoumani M. Abline
  18. 84' L. Raolisoa C. Arcus
  19. 87' Nicolas Pallois
  20. FT1-1

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Dujeux
  1. 30Y. Fofana 6.9
  2. 2C. Arcus ▼ 84' 6.6
  3. 24E. Biumla 6.9
  4. 21J. Lefort 7.3
  5. 26F. Hanin 6.9
  6. 6J. Aholou ▼ 75' 7.0
  7. 93H. Belkebla 6.7
  8. 18J. Allevinah ▼ 76' 6.5
  9. 10H. Abdelli 6.6
  10. 28F. El Melali ▼ 70' 7.2
  11. 99B. Dieng ▼ 76' 6.3

Dự bị 9

  1. 11S. Cherif ▲ 70' 6.2
  2. 14Y. Belkhdim ▲ 75' 6.9
  3. 20Z. Ferhat ▲ 76' 6.6
  4. 19E. Lepaul ▲ 76' 6.3
  5. 27L. Raolisoa ▲ 84' 6.9
  6. 25A. Bamba
  7. 16M. Zinga
  8. 15P. Capelle
  9. 22C. Hountondji
FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 6.6
  2. 98K. Amian 6.7
  3. 21J. Castelletto 6.5
  4. 4N. Pallois 6.9
  5. 2J. Duverne ▼ 60' 6.7
  6. 6Douglas Augusto ▼ 61' 6.2
  7. 5Pedro Chirivella ▼ 82' 6.9
  8. 10T. Kadewere ▼ 60' 6.3
  9. 8J. Lepenant 7.2
  10. 27M. Simon 8.2
  11. 39M. Abline ▼ 82' 6.3

Dự bị 9

  1. 3N. Cozza ▲ 60' 6.6
  2. 22S. Thomas ▲ 60' 6.7
  3. 31Mostafa Mohamed ▲ 61' 6.9
  4. 17J. Gbamin ▲ 82' 6.6
  5. 59D. Assoumani ▲ 82' 6.7
  6. 30P. Carlgren
  7. 41M. Acapandié
  8. 66L. Leroux
  9. 44N. Zézé

Thống kê

013
640
50%Kiểm soát bóng50%
4Dứt điểm9
1Trúng đích3
2Chệch đích2
1Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
3Phạt góc6
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
2Cứu thua0
-0.40Bàn thắng ngăn chặn-0.40
480Chuyền bóng473
402Chuyền chính xác390
84%Chính xác chuyền82%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
45Ghi được53
65Thủng lưới62
1.07Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu