FC Nantes
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Angers SCO

FC Nantes vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 3, hòa 4, Angers SCO thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 38
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Trọng tài
C. Turpin
Phong độ
LLLDW FC Nantes
WWLWL Angers SCO
  1. 16' I. Ganago · L. Blas 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' Ignatius Ganago
  4. 55' L. Rao-Lisoa S. Thioub
  5. 55' F. El Melali H. Šabanović
  6. 59' F. Mollet M. Coco
  7. 61' L. Diony B. Mendy
  8. 62' J. Hadjam C. Traoré
  9. 77' S. Appuah Q. Merlin
  10. 77' A. Hunou P. Capelle
  11. 78' M. Sissoko Pedro Chirivella
  12. 78' M. Simon I. Ganago
  13. 90'+4 Ludovic Blas
  14. FT1-0

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Aristouy
  1. 1A. Lafont 7.2
  2. 38João Victor 7.3
  3. 3Andrei Girotto 6.6
  4. 21J. Castelletto 6.9
  5. 93C. Traoré ▼ 62' 6.6
  6. 5Pedro Chirivella ▼ 78' 6.9
  7. 8S. Moutoussamy 6.7
  8. 11M. Coco ▼ 59' 6.9
  9. 10L. Blas 7.6
  10. 29Q. Merlin ▼ 77' 6.7
  11. 14I. Ganago ▼ 78' 7.2

Dự bị 9

  1. 25F. Mollet ▲ 59' 6.6
  2. 26J. Hadjam ▲ 62' 6.9
  3. 33S. Appuah ▲ 77' 6.3
  4. 17M. Sissoko ▲ 78' 6.3
  5. 27M. Simon ▲ 78' 6.3
  6. 28F. Centonze
  7. 4N. Pallois
  8. 16R. Descamps
  9. 31Mostafa Mohamed
Angers SCO Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Dujeux
  1. 30Y. Fofana 7.7
  2. 92S. Thioub ▼ 55' 6.2
  3. 94Y. Valery 6.3
  4. 5M. Blažič 6.7
  5. 25A. Bamba 6.3
  6. 4H. Šabanović ▼ 55' 6.5
  7. 6N. Bentaleb 7.3
  8. 15P. Capelle ▼ 77' 6.2
  9. 2B. Mendy ▼ 61' 6.9
  10. 19A. Sima 6.7
  11. 10H. Abdelli 6.9

Dự bị 9

  1. 37L. Rao-Lisoa ▲ 55' 7.0
  2. 28F. El Melali ▲ 55' 6.5
  3. 9L. Diony ▲ 61' 6.6
  4. 23A. Hunou ▲ 77' 6.9
  5. 1P. Bernardoni
  6. 70Y. Gaya
  7. 24J. Bahoya
  8. 12Z. Ould Khaled
  9. 29O. Camara

Thống kê

018
100
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm5
7Trúng đích1
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
8Phạt góc1
2Việt vị3
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
1Cứu thua6
245Chuyền bóng525
186Chuyền chính xác472
76%Chính xác chuyền90%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

59Trận đấu51
57Ghi được47
86Thủng lưới100
0.97Bàn thắng mỗi trận0.92
17Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu