Angers SCO
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
FC Nantes

Angers SCO vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-4 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 3, hòa 4, FC Nantes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Trọng tài
A. Delerue
Phong độ
WWLWL Angers SCO
LLLDW FC Nantes
  1. 3' 0-1 Andrei Girotto · M. Simon
  2. 6' 0-2 L. Blas11m
  3. 10' I. Traoré · T. Mangani 1-2
  4. 11' Ismaël Traoré
  5. 23' 1-3 R. Kolo Muani · M. Simon
  6. 24' Angelo Fulgini
  7. 25' Moses Simon
  8. 40' S. Corchia Fábio
  9. 45'+4 Thomas Mangani
  10. 45'+2 Pedro Chirivella
  11. HT1-3
  12. 59' A. Ounahi B. Mendy
  13. 59' P. Capelle T. Mangani
  14. 66' M. Coco M. Simon
  15. 66' S. Moutoussamy O. Bukari
  16. 71' S. Bahoken M. Cho
  17. 71' Mathias Lage S. Doumbia
  18. 79' 1-4 L. Blas · R. Kolo Muani
  19. 81' F. El Melali A. Fulgini
  20. 81' K. Coulibaly W. Cyprien
  21. 81' Q. Merlin Chirivella
  22. FT1-4

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Baticle
  1. 1P. Bernardoni 5.3
  2. 24R. Thomas 6.2
  3. 8I. Traoré 6.7
  4. 29V. Manceau 6.3
  5. 3S. Doumbia ▼ 71' 6.9
  6. 2B. Mendy ▼ 59' 6.7
  7. 5T. Mangani ▼ 59' 6.9
  8. 7S. Boufal 7.0
  9. 11J. Cabot 7.3
  10. 10A. Fulgini ▼ 81' 6.5
  11. 21M. Cho ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 18A. Ounahi ▲ 59' 6.5
  2. 15P. Capelle ▲ 59' 6.3
  3. 19S. Bahoken ▲ 71' 6.7
  4. 27Mathias Lage ▲ 71' 6.9
  5. 28F. El Melali ▲ 81' 6.3
  6. 9C. Ninga
  7. 26W. Taibi
  8. 6E. Ebosse
  9. 30D. Petković
FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 6.9
  2. 2Fábio ▼ 40' 6.3
  3. 4N. Pallois 7.0
  4. 14C. Traoré 6.7
  5. 3Andrei Girotto 7.5
  6. 8W. Cyprien ▼ 81' 6.9
  7. 5Chirivella ▼ 81' 7.0
  8. 10L. Blas ⚽2 7.6
  9. 27M. Simon ⇢2 ▼ 66' 7.6
  10. 23R. Kolo Muani 9.2
  11. 26O. Bukari ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 24S. Corchia ▲ 40' 6.9
  2. 11M. Coco ▲ 66' 6.3
  3. 18S. Moutoussamy ▲ 66' 6.6
  4. 7K. Coulibaly ▲ 81' 6.6
  5. 29Q. Merlin ▲ 81' 6.7
  6. 12D. Appiah
  7. 6R. Pereira de Sa
  8. 16R. Descamps
  9. 19W. Geubbels

Thống kê

0210
520
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm8
5Trúng đích4
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn0
10Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Cứu thua4
568Chuyền bóng286
490Chuyền chính xác207
86%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu53
55Ghi được72
62Thủng lưới59
1.22Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu