Monaco
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Angers SCO

Monaco vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Monaco 2-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 8, hòa 1, Angers SCO thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Phong độ
WWWWW Monaco
WWLWL Angers SCO
  1. 45' Oumar Pona
  2. HT0-0
  3. 46' S. Adingra Caio Henrique
  4. 55' Yassin Belkhdim
  5. 56' Yassin Belkhdim
  6. 57' F. Balogun 1-0
  7. 62' S. Adingra · A. Golovin 2-0
  8. 67' C. Mawissa A. Bamba
  9. 69' P. Capelle L. Mouton
  10. 70' H. Djibirin G. Koyalipou
  11. 73' M. Biereth F. Balogun
  12. 73' P. Brunner A. Fati
  13. 81' M. Courcoul Y. Belkhdim
  14. 81' J. Ekomie F. Hanin
  15. 82' Djibirin Harouna
  16. 85' M. Louer L. Raolisoa
  17. 90'+5 S. Nibombe D. Zakaria
  18. FT2-0

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sebastien Pocognoli
  1. 16P. Kohn 7.5
  2. 5T. Kehrer 8.5
  3. 6D. Zakaria ▼ 90' 7.7
  4. 25W. Faes 7.6
  5. 4J. Teze 7.2
  6. 15L. Camara 7.5
  7. 23A. Bamba ▼ 67' 7.2
  8. 12Caio Henrique ▼ 46' 6.7
  9. 31A. Fati ▼ 73' 6.6
  10. 10A. Golovin 7.3
  11. 9F. Balogun ▼ 73' 7.7

Dự bị 9

  1. 50Y. Lienard
  2. 14M. Biereth ▲ 73' 6.3
  3. 11M. Akliouche
  4. 13C. Mawissa ▲ 67' 7.3
  5. 44S. Nibombe ▲ 90'
  6. 17S. Idumbo
  7. 2Vanderson
  8. 24S. Adingra ▲ 46' 7.3
  9. 29P. Brunner ▲ 73' 6.5
Angers SCO Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Alexandre Dujeux
  1. 40O. Pona 6.7
  2. 2C. Arcus 6.7
  3. 4O. Camara 6.3
  4. 21J. Lefort 6.3
  5. 27L. Raolisoa ▼ 85' 7.0
  6. 14Y. Belkhdim ▼ 81' 6.5
  7. 93H. Belkebla 6.6
  8. 6L. Mouton ▼ 69' 6.2
  9. 26F. Hanin ▼ 81' 6.2
  10. 9G. Koyalipou ▼ 70' 6.3
  11. 35P. Peter 6.2

Dự bị 9

  1. 16M. Zinga
  2. 25A. Bamba
  3. 7A. Sbai
  4. 5M. Courcoul ▲ 81' 6.9
  5. 24E. Biumla
  6. 31H. Djibirin ▲ 70' 6.3
  7. 15P. Capelle ▲ 69' 6.6
  8. 3J. Ekomie ▲ 81' 6.9
  9. 20M. Louer ▲ 85' 6.6

Thống kê

005
230
72%Kiểm soát bóng28%
10Dứt điểm6
4Trúng đích2
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị0
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
2Cứu thua2
-0.78Bàn thắng ngăn chặn-0.78
778Chuyền bóng294
699Chuyền chính xác229
90%Chính xác chuyền78%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu39
78Ghi được33
77Thủng lưới49
1.66Bàn thắng mỗi trận0.85
12Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn10
46Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu