Angers SCO
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Monaco

Angers SCO vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 0-2 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 1, Monaco thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Phong độ
WWLWL Angers SCO
WWWWW Monaco
  1. 43' Caio Henrique
  2. HT0-0
  3. 46' L. Camara Al Musrati
  4. 46' B. Embolo E. Ben Seghir
  5. 52' Himad Abdelli
  6. 67' F. El Melali J. Allevinah
  7. 68' Takumi Minamino
  8. 68' K. Diatta Vanderson
  9. 77' 0-1 M. Biereth · Caio Henrique
  10. 82' C. Mawissa Caio Henrique
  11. 83' B. Dieng E. Lepaul
  12. 84' P. Capelle Y. Belkhdim
  13. 84' M. Courcoul C. Arcus
  14. 86' I. Niane H. Belkebla
  15. 88' 0-2 M. Akliouche11m
  16. 90'+1 M. Salisu M. Biereth
  17. FT0-2

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Dujeux
  1. 30Y. Fofana 7.2
  2. 2C. Arcus ▼ 84' 6.9
  3. 25A. Bamba 7.0
  4. 21J. Lefort 6.9
  5. 26F. Hanin 6.7
  6. 93H. Belkebla ▼ 86' 7.5
  7. 14Y. Belkhdim ▼ 84' 6.6
  8. 20Z. Ferhat 6.7
  9. 10H. Abdelli 6.7
  10. 18J. Allevinah ▼ 67' 6.7
  11. 19E. Lepaul ▼ 83' 6.5

Dự bị 9

  1. 28F. El Melali ▲ 67' 6.9
  2. 99B. Dieng ▲ 83' 6.9
  3. 15P. Capelle ▲ 84' 6.6
  4. 5M. Courcoul ▲ 84' 4.7
  5. 7I. Niane ▲ 86' 6.3
  6. 3J. Ekomié
  7. 12Z. Ould Khaled
  8. 17J. Kalumba
  9. 16M. Zinga
Monaco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Hütter
  1. 16P. Köhn 7.3
  2. 2Vanderson ▼ 68' 7.2
  3. 17W. Singo 7.3
  4. 5T. Kehrer 7.2
  5. 12Caio Henrique ▼ 82' 8.5
  6. 6D. Zakaria 7.3
  7. 8Al Musrati ▼ 46' 7.2
  8. 11M. Akliouche 7.9
  9. 18T. Minamino 6.9
  10. 7E. Ben Seghir ▼ 46' 6.7
  11. 14M. Biereth ▼ 90' 8.0

Dự bị 9

  1. 15L. Camara ▲ 46' 7.2
  2. 36B. Embolo ▲ 46' 6.5
  3. 27K. Diatta ▲ 68' 6.7
  4. 13C. Mawissa ▲ 82' 6.3
  5. 22M. Salisu ▲ 90'
  6. 21G. Ilenikhena
  7. 41L. Michal
  8. 28M. Coulibaly
  9. 1R. Majecki

Thống kê

010
920
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm16
2Trúng đích5
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
0Phạt góc9
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
424Chuyền bóng545
336Chuyền chính xác462
79%Chính xác chuyền85%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu55
45Ghi được98
65Thủng lưới72
1.07Bàn thắng mỗi trận1.78
8Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn35
23Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu