Angers SCO
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Monaco

Angers SCO vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 0-1 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 1, Monaco thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Trọng tài
H. Ben El Hadj
Phong độ
WWLWL Angers SCO
WWWWW Monaco
  1. 18' W. Ben Yedder S. Jovetić
  2. 28' S. Bahoken I. Amadou
  3. 45' Vincent Manceau
  4. HT0-0
  5. 57' Aurélien Tchouaméni
  6. 59' B. Badiashile R. Aguilar
  7. 71' Z. Ould Khaled T. Mangani
  8. 71' S. Thioub L. Diony
  9. 74' Zinédine Ould Khaled
  10. 74' Wissam Ben Yedder
  11. 79' F. Ballo A. Disasi
  12. 79' Fàbregas A. Golovin
  13. 79' 0-1 W. Ben Yedder · Y. Fofana
  14. 82' J. Cabot M. Pavlović
  15. 83' M. Cho Mathias Lage
  16. FT0-1

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Moulin
  1. 1P. Bernardoni 6.6
  2. 4M. Pavlović ▼ 82' 6.5
  3. 24R. Thomas 6.3
  4. 8I. Traoré 6.6
  5. 29V. Manceau 6.5
  6. 5T. Mangani ▼ 71' 6.9
  7. 15P. Capelle 6.2
  8. 18I. Amadou ▼ 28' 6.3
  9. 14L. Coulibaly 7.3
  10. 27Mathias Lage ▼ 83' 6.2
  11. 9L. Diony ▼ 71' 6.6

Dự bị 9

  1. 19S. Bahoken ▲ 28' 6.3
  2. 12Z. Ould Khaled ▲ 71' 6.0
  3. 22S. Thioub ▲ 71' 6.3
  4. 11J. Cabot ▲ 82' 6.3
  5. 21M. Cho ▲ 83' 6.5
  6. 17N. Fatar
  7. 26W. Taibi
  8. 23A. Bobichon
  9. 16L. Butelle
Monaco Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Kovač
  1. 40B. Lecomte 6.9
  2. 29D. Sidibé 7.7
  3. 26R. Aguilar ▼ 59' 6.7
  4. 3G. Maripán 7.2
  5. 20A. Disasi ▼ 79' 7.0
  6. 12Caio Henrique 7.0
  7. 17A. Golovin ▼ 79' 7.2
  8. 8A. Tchouaméni 7.6
  9. 22Y. Fofana 7.5
  10. 10S. Jovetić ▼ 18' 6.5
  11. 31K. Volland 6.9

Dự bị 8

  1. 9W. Ben Yedder ▲ 18' 7.9
  2. 32B. Badiashile ▲ 59' 6.2
  3. 2F. Ballo ▲ 79' 6.3
  4. 4Fàbregas ▲ 79' 6.6
  5. 30V. Mannone
  6. 13W. Geubbels
  7. 35Florentino Luís
  8. 19P. Pellegri

Thống kê

024
120
41%Kiểm soát bóng59%
4Dứt điểm10
0Trúng đích3
3Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
4Phạt góc1
2Việt vị2
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
366Chuyền bóng539
267Chuyền chính xác445
73%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lille OSC
38 64 - 23 +41 83
2
Paris Saint-Germain
38 86 - 28 +58 82
3
Monaco
38 76 - 42 +34 78
4
Olympique Lyonnais
38 81 - 43 +38 76
5
Olympique de Marseille
38 54 - 47 +7 60
6
Stade Rennais F.C.
38 52 - 40 +12 58
7
RC Lens
38 55 - 54 +1 57
8
Montpellier HSC
38 60 - 62 -2 54
9
OGC Nice
38 50 - 53 -3 52
10
FC Metz
38 44 - 48 -4 47
11
AS Saint-Étienne
38 42 - 54 -12 46
12
FC Girondins de Bordeaux
38 42 - 56 -14 45
13
Angers SCO
38 40 - 58 -18 44
14
Reims
38 42 - 50 -8 42
15
RC Strasbourg Alsace
38 49 - 58 -9 42
16
FC Lorient
38 50 - 68 -18 42
17
Stade Brestois 29
38 50 - 66 -16 41
18
FC Nantes
38 47 - 55 -8 40
19
Nîmes Olympique
38 40 - 71 -31 35
20
Dijon FCO
38 25 - 73 -48 21
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

48Trận đấu48
52Ghi được92
69Thủng lưới48
1.08Bàn thắng mỗi trận1.92
14Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn29
21Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu