Angers SCO
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Monaco

Angers SCO vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-2 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 1, Monaco thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Trọng tài
J. Stinat
Phong độ
WWLWL Angers SCO
WWWWW Monaco
  1. 45' 0-1 A. Golovin · Vanderson
  2. HT0-1
  3. 46' A. Sima J. Bahoya
  4. 46' A. Hunou B. Mendy
  5. 55' Axel Disasi
  6. 60' 0-2 M. Boadu · Y. Fofana
  7. 63' M. Camara E. Matazo
  8. 64' A. Sima · H. Abdelli 1-2
  9. 70' S. Doumbia S. Thioub
  10. 70' H. Šabanović J. Kalumba
  11. 77' Mohamed Camara
  12. 78' E. Ben Seghir T. Minamino
  13. 78' E. Diop Vanderson
  14. 85' Yan Valery
  15. 88' Z. Ould Khaled H. Abdelli
  16. 88' I. Jakobs A. Golovin
  17. 88' K. Volland K. Diatta
  18. 89' Ibrahima Niane
  19. 90'+3 Nabil Bentaleb
  20. FT1-2

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Dujeux
  1. 1P. Bernardoni 6.9
  2. 92S. Thioub ▼ 70' 6.3
  3. 94Y. Valery 6.7
  4. 22C. Hountondji 7.2
  5. 25A. Bamba 6.6
  6. 17J. Kalumba ▼ 70' 5.3
  7. 6N. Bentaleb 7.2
  8. 2B. Mendy ▼ 46' 6.9
  9. 10H. Abdelli ▼ 88' 7.9
  10. 7I. Niane 6.3
  11. 24J. Bahoya ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 19A. Sima ▲ 46' 7.2
  2. 23A. Hunou ▲ 46' 6.6
  3. 3S. Doumbia ▲ 70' 6.6
  4. 4H. Šabanović ▲ 70' 6.6
  5. 12Z. Ould Khaled ▲ 88' 6.3
  6. 5M. Blažič
  7. 26W. Taibi
  8. 30Y. Fofana
  9. 70Y. Gaya
Monaco Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Clement
  1. 16A. Nübel 6.3
  2. 6A. Disasi 6.3
  3. 34C. Matsima 7.5
  4. 12Caio Henrique 7.3
  5. 2Vanderson ▼ 78' 7.3
  6. 15E. Matazo ▼ 63' 6.3
  7. 19Y. Fofana 7.3
  8. 27K. Diatta ▼ 88' 6.6
  9. 18T. Minamino ▼ 78' 6.9
  10. 9M. Boadu 6.9
  11. 17A. Golovin ▼ 88' 7.6

Dự bị 9

  1. 4M. Camara ▲ 63' 6.2
  2. 44E. Ben Seghir ▲ 78' 6.9
  3. 42E. Diop ▲ 78' 6.3
  4. 14I. Jakobs ▲ 88' 6.7
  5. 31K. Volland ▲ 88' 6.3
  6. 30T. Didillon
  7. 26R. Aguilar
  8. 21M. Akliouche
  9. 99Y. Okou

Thống kê

034
320
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm14
3Trúng đích6
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
4Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
560Chuyền bóng357
491Chuyền chính xác281
88%Chính xác chuyền79%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

51Trận đấu61
47Ghi được108
100Thủng lưới94
0.92Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn37
26Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu