Monaco
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Angers SCO

Monaco vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Monaco 2-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 8, hòa 1, Angers SCO thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Trọng tài
S. Frappart
Phong độ
WWWWW Monaco
WWLWL Angers SCO
  1. 19' Adrien Hunou
  2. 19' Adrien Hunou
  3. 25' Malang Sarr
  4. 45'+2 Takumi Minamino
  5. HT0-0
  6. 46' Vanderson M. Sarr
  7. 46' A. Bamba Y. Valery
  8. 54' B. Embolo · Vanderson 1-0
  9. 55' Caio Henrique I. Jakobs
  10. 55' A. Golovin T. Minamino
  11. 57' Abdoulaye Bamba
  12. 68' K. Volland B. Embolo
  13. 68' A. Sima A. Salama
  14. 70' A. Golovin · K. Volland 2-0
  15. 73' K. Diatta M. Akliouche
  16. 73' F. El Melali A. Hunou
  17. 73' W. Taibi H. Abdelli
  18. 84' Axel Disasi
  19. 85' Batista Mendy
  20. FT2-0

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Clement
  1. 16A. Nübel 7.5
  2. 6A. Disasi 6.9
  3. 3G. Maripán 7.3
  4. 23M. Sarr ▼ 46' 6.9
  5. 21M. Akliouche ▼ 73' 6.3
  6. 19Y. Fofana 7.3
  7. 15E. Matazo 6.7
  8. 14I. Jakobs ▼ 55' 6.9
  9. 18T. Minamino ▼ 55' 6.7
  10. 36B. Embolo ▼ 68' 7.7
  11. 10W. Ben Yedder 7.2

Dự bị 9

  1. 2Vanderson ▲ 46' 7.5
  2. 12Caio Henrique ▲ 55' 6.9
  3. 17A. Golovin ▲ 55' 7.3
  4. 31K. Volland ▲ 68' 6.9
  5. 27K. Diatta ▲ 73' 6.7
  6. 5B. Badiashile
  7. 77Gelson Martins
  8. 11Jean Lucas
  9. 30T. Didillon
Angers SCO Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Baticle
  1. 30Y. Fofana 6.9
  2. 94Y. Valery ▼ 46' 6.9
  3. 22C. Hountondji 6.6
  4. 17I. Amadou 6.3
  5. 2B. Mendy 6.3
  6. 15P. Capelle 6.7
  7. 10H. Abdelli ▼ 73' 6.5
  8. 6N. Bentaleb 7.2
  9. 8A. Ounahi 6.6
  10. 11A. Salama ▼ 68' 6.3
  11. 23A. Hunou ▼ 73' 6.3

Dự bị 9

  1. 25A. Bamba ▲ 46' 6.2
  2. 19A. Sima ▲ 68' 6.3
  3. 28F. El Melali ▲ 73' 6.3
  4. 26W. Taibi ▲ 73' 6.6
  5. 92S. Thioub
  6. 31I. Chetti
  7. 1P. Bernardoni
  8. 29O. Camara
  9. 5M. Blažič

Thống kê

037
030
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm7
5Trúng đích4
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
7Phạt góc0
1Việt vị2
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
487Chuyền bóng462
400Chuyền chính xác385
82%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

61Trận đấu51
108Ghi được47
94Thủng lưới100
1.77Bàn thắng mỗi trận0.92
13Giữ sạch lưới7
37Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu