Monaco vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: Monaco 2-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 8, hòa 1, Angers SCO thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 35
- Sân vận động
- Stade Louis II, Monaco
- Trọng tài
- H. Ben El Hadj
- Phong độ
- WWWWW Monaco
- WWLWL Angers SCO
- 32' Souleyman Doumbia
- 37' Kevin Volland
- 42' A. Bambaphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Jakobs ▼ S. Diop
- 61' W. Ben Yedder · K. Volland 2-0
- 62' ▲ S. Bahoken ▼ B. Mendy
- 62' ▲ T. Mangani ▼ M. Jakoliš
- 62' ▲ Mathias Lage ▼ A. Ounahi
- 70' ▲ V. Manceau ▼ E. Ebosse
- 78' ▲ M. Boadu ▼ W. Ben Yedder
- 78' ▲ Jean Lucas ▼ E. Matazo
- 82' Aleksandr Golovin
- 83' ▲ D. Sidibé ▼ R. Aguilar
- 83' ▲ W. Taibi ▼ A. Bamba
- 84' ▲ M. Akliouche ▼ A. Golovin
- 90'+3 Thomas Mangani
- FT2-0
Đội hình
- 16A. Nübel 7.9
- 26R. Aguilar ▼ 83' 7.3
- 3G. Maripán 7.2
- 12Caio Henrique 7.5
- 5B. Badiashile 8.3
- 17A. Golovin ▼ 84' 7.3
- 22Y. Fofana 8.0
- 37S. Diop ▼ 46' 6.9
- 36E. Matazo ▼ 78' 7.3
- 31K. Volland ⇢ 7.2
- 10W. Ben Yedder ⚽ ▼ 78' 6.5
Dự bị 9
- 14I. Jakobs ▲ 46' 7.2
- 9M. Boadu ▲ 78' 6.3
- 11Jean Lucas ▲ 78' 6.6
- 19D. Sidibé ▲ 83' 6.3
- 35M. Akliouche ▲ 84' 6.5
- 38Y. Okou
- 30V. Mannone
- 34C. Matsima
- 33F. Lemaréchal
- 16A. Mandrea 7.7
- 24R. Thomas 6.7
- 8I. Traoré 6.7
- 25A. Bamba ▼ 83' 6.3
- 3S. Doumbia 7.0
- 6E. Ebosse ▼ 70' 6.3
- 2B. Mendy ▼ 62' 6.3
- 23N. Bentaleb 6.9
- 10A. Fulgini 6.6
- 18A. Ounahi ▼ 62' 6.2
- 22M. Jakoliš ▼ 62' 6.5
Dự bị 9
- 19S. Bahoken ▲ 62' 6.3
- 5T. Mangani ▲ 62' 7.3
- 27Mathias Lage ▲ 62' 6.7
- 29V. Manceau ▲ 70' 6.6
- 26W. Taibi ▲ 83' 6.7
- 32A. Kalla
- 30D. Petković
- 9C. Ninga
- 17N. Fatar
Thống kê
02⚑8
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm11
7Trúng đích5
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
8Phạt góc5
8Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua6
383Chuyền bóng523
298Chuyền chính xác437
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
60Trận đấu45
102Ghi được55
61Thủng lưới62
1.7Bàn thắng mỗi trận1.22
17Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai26