Monaco vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: Monaco 0-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 8, hòa 1, Angers SCO thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Louis II, Monaco
- Phong độ
- WWWWW Monaco
- WWLWL Angers SCO
- 17' Lamine Camara
- 29' 0-1 J. Aholou · J. Allevinah
- HT0-1
- 46' ▲ E. Ben Seghir ▼ G. Ilenikhena
- 61' ▲ Y. Belkhdim ▼ J. Allevinah
- 72' ▲ P. Capelle ▼ J. Aholou
- 72' ▲ E. Lepaul ▼ F. El Melali
- 80' ▲ S. Bouabré ▼ L. Camara
- 84' ▲ K. Ouattara ▼ Caio Henrique
- 89' Pierrick Capelle
- 90'+5 ▲ B. Dieng ▼ I. Niane
- FT0-1
Đội hình
- 1R. Majecki 6.9
- 27K. Diatta 7.2
- 17W. Singo 7.3
- 5T. Kehrer 7.2
- 12Caio Henrique ▼ 84' 8.0
- 11M. Akliouche 6.7
- 15L. Camara ▼ 80' 6.9
- 10A. Golovin 7.5
- 18T. Minamino 7.2
- 36B. Embolo 6.3
- 21G. Ilenikhena ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 7E. Ben Seghir ▲ 46' 6.9
- 42S. Bouabré ▲ 80' 6.3
- 20K. Ouattara ▲ 84' 6.3
- 41L. Michal
- 8E. Matazo
- 13C. Mawissa
- 88S. Magassa
- 16P. Köhn
- 44S. Nibombé
- 30Y. Fofana 7.3
- 2C. Arcus 7.3
- 24E. Biumla 7.3
- 21J. Lefort 7.2
- 26F. Hanin 7.9
- 6J. Aholou ⚽ ▼ 72' 7.7
- 93H. Belkebla 7.2
- 18J. Allevinah ⇢ ▼ 61' 6.9
- 10H. Abdelli 7.3
- 28F. El Melali ▼ 72' 6.5
- 7I. Niane ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 14Y. Belkhdim ▲ 61' 6.7
- 15P. Capelle ▲ 72' 6.9
- 19E. Lepaul ▲ 72' 6.9
- 99B. Dieng ▲ 90'
- 5M. Courcoul
- 3J. Ekomié
- 25A. Bamba
- 16M. Zinga
- 33A. Moussaoui
Thống kê
01⚑4
⚑410
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm10
3Trúng đích3
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
4Phạt góc4
0Việt vị2
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.51Bàn thắng ngăn chặn0.51
559Chuyền bóng311
473Chuyền chính xác235
85%Chính xác chuyền76%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu42
98Ghi được45
72Thủng lưới65
1.78Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn16
60Hiệp hai23