AJ Auxerre vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-3 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 4, Stade Rennais F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
- Phong độ
- DWLLL AJ Auxerre
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- 20' 0-1 M. Camara
- 22' 0-2 E. Lepaul · S. Szymanski
- 45' 0-3 M. Camara · M. Tamari
- HT0-3
- 46' ▲ F. Oppegard ▼ L. Sy
- 46' ▲ M. Senaya ▼ C. Akpa
- 47' Quentin Merlin
- 48' ▲ J. Casimir ▼ N. Ahamada
- 48' ▲ G. Mensah ▼ S. Mara
- 55' Elisha Owusu
- 68' ▲ L. Blas ▼ M. Tamari
- 68' ▲ B. Embolo ▼ E. Lepaul
- 76' Valentin Rongier
- 78' ▲ Y. Zabiri ▼ A. Nordin
- 78' ▲ D. Cisse ▼ S. Szymanski
- 81' Anthony Rouault
- 85' Mahdi Camara
- 86' ▲ T. Devernois ▼ K. Danois
- 88' ▲ H. Do Marcolino ▼ M. Camara
- FT0-3
Đội hình
- 16D. Leon 5.9
- 27L. Sy ▼ 46' 5.7
- 20S. Diomande 6.5
- 24B. Okoh 6.7
- 92C. Akpa ▼ 46' 6.5
- 8N. Ahamada ▼ 48' 6.5
- 42E. Owusu 6.7
- 5K. Danois ▼ 86' 7.2
- 19D. Namaso 7.2
- 9S. Mara ▼ 48' 6.3
- 10L. Sinayoko 6.7
Dự bị 9
- 40T. De Percin
- 18A. Diousse
- 22F. Oppegard ▲ 46' 6.7
- 7J. Casimir ▲ 48' 6.7
- 31R. Rodin
- 41Y. Zaddy
- 14G. Mensah ▲ 48' 6.9
- 29M. Senaya ▲ 46' 7.6
- 36T. Devernois ▲ 86' 6.6
- 30B. Samba 7.6
- 18M. Nagida 7.3
- 24A. Rouault 7.5
- 3L. Brassier 6.9
- 26Q. Merlin 7.2
- 21V. Rongier 6.6
- 45M. Camara ⚽2 ▼ 88' 8.3
- 11M. Tamari ⇢ ▼ 68' 6.5
- 17S. Szymanski ⇢ ▼ 78' 7.3
- 70A. Nordin ▼ 78' 6.2
- 9E. Lepaul ⚽ ▼ 68' 7.3
Dự bị 9
- 50M. Silistrie
- 10L. Blas ▲ 68' 6.5
- 36A. Seidu
- 48A. Ait Boudlal
- 77Y. Zabiri ▲ 78' 6.6
- 7B. Embolo ▲ 68' 6.3
- 65N. Mukiele
- 6D. Cisse ▲ 78' 6.9
- 69H. Do Marcolino ▲ 88'
Thống kê
01⚑4
⚑540
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm12
2Trúng đích7
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị2
17Phạm lỗi22
1Thẻ vàng4
3Cứu thua2
0.90Bàn thắng ngăn chặn0.90
347Chuyền bóng471
253Chuyền chính xác378
73%Chính xác chuyền80%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
39Ghi được64
52Thủng lưới56
1.03Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai35