AJ Auxerre vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-0 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 4, Stade Rennais F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
- Trọng tài
- M. Vernice
- Phong độ
- DWLLL AJ Auxerre
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- 10' Christopher Wooh
- HT0-0
- 46' ▲ B. Meling ▼ D. Spence
- 46' ▲ F. Tait ▼ A. Kalimuendo
- 68' Akim Zedadka
- 73' ▲ I. Salah ▼ K. Toko Ekambi
- 74' ▲ Nuno da Costa ▼ M. Niang
- 74' ▲ S. Dembélé ▼ G. Perrin
- 74' ▲ H. Traoré ▼ A. Truffert
- 79' Souleymane Isaak Touré
- 83' ▲ A. Do Marcolino ▼ B. Bourigeaud
- 84' Birger Meling
- 85' ▲ L. Sinayoko ▼ G. Hein
- FT0-0
Đội hình
- 1I. Radu 7.2
- 13A. Zedadka 7.2
- 97R. Raveloson 7.3
- 4Jubal 6.9
- 95S. Touré 6.9
- 14G. Mensah 7.5
- 7G. Hein ▼ 85' 6.5
- 80H. Massengo 6.6
- 12B. Touré 6.9
- 10G. Perrin ▼ 74' 8.0
- 11M. Niang ▼ 74' 6.5
Dự bị 9
- 9Nuno da Costa ▲ 74' 6.3
- 77S. Dembélé ▲ 74' 6.3
- 17L. Sinayoko ▲ 85' 6.3
- 29M. Autret
- 6Y. M'Changama
- 16D. Léon
- 27J. Jeanvier
- 35K. Danois
- 24K. Boto
- 30S. Mandanda 7.0
- 90D. Spence ▼ 46' 6.5
- 15C. Wooh 7.6
- 5A. Theate 7.9
- 3A. Truffert ▼ 74' 7.3
- 14B. Bourigeaud ▼ 83' 6.9
- 21L. Majer 7.7
- 8B. Santamaría 7.3
- 17K. Toko Ekambi ▼ 73' 6.6
- 9A. Kalimuendo ▼ 46' 6.3
- 19A. Gouiri 6.7
Dự bị 9
- 25B. Meling ▲ 46' 6.3
- 20F. Tait ▲ 46' 6.6
- 34I. Salah ▲ 73' 6.3
- 27H. Traoré ▲ 74' 6.9
- 41A. Do Marcolino ▲ 83' 6.3
- 18J. Belocian
- 2J. Rodon
- 6L. Ugochukwu
- 1D. Alemdar
Thống kê
02⚑8
⚑020
32%Kiểm soát bóng68%
12Dứt điểm7
0Trúng đích2
9Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
8Phạt góc0
4Việt vị4
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
290Chuyền bóng652
206Chuyền chính xác569
71%Chính xác chuyền87%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
52Trận đấu57
64Ghi được100
85Thủng lưới63
1.23Bàn thắng mỗi trận1.75
10Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn37
27Hiệp hai50