AJ Auxerre
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Stade Rennais F.C.

AJ Auxerre vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 4-0 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 4, Stade Rennais F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
Sân vận động
Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 12' Arnaud Kalimuendo
  2. 27' G. Perrin 1-0
  3. 35' Azor Matusiwa
  4. 39' G. Perrin · H. Traoré 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' M. Faye C. Wooh
  7. 46' B. Santamaría A. Matusiwa
  8. 46' A. Gouiri G. Kamara
  9. 56' L. Sinayoko T. Bair
  10. 61' L. Assignon H. Hateboer
  11. 63' Arnaud Kalimuendo
  12. 64' Mikayil Faye
  13. 65' L. Sinayoko11m 3-0
  14. 73' A. Grønbæk Jota
  15. 78' A. Onaiwu H. Traoré
  16. 85' A. Dioussé K. Hoever
  17. 85' R. Raveloson G. Perrin
  18. 85' F. Ayé E. Owusu
  19. 90'+2 A. Onaiwu · L. Sinayoko 4-0
  20. FT4-0

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 16D. Léon 7.6
  2. 20S. Diomandé 6.9
  3. 4Jubal 7.7
  4. 92C. Akpa 7.2
  5. 23K. Hoever ▼ 85' 7.0
  6. 42E. Owusu ▼ 85' 6.5
  7. 27K. Danois 7.2
  8. 14G. Mensah 7.3
  9. 10G. Perrin ⚽2 ▼ 85' 9.2
  10. 25H. Traoré ▼ 78' 7.7
  11. 9T. Bair ▼ 56' 6.6

Dự bị 9

  1. 17L. Sinayoko ▲ 56' 8.9
  2. 45A. Onaiwu ▲ 78' 7.2
  3. 18A. Dioussé ▲ 85' 6.9
  4. 97R. Raveloson ▲ 85' 6.9
  5. 19F. Ayé ▲ 85' 6.7
  6. 11E. Maddy
  7. 3G. Osho
  8. 5T. Pellenard
  9. 40T. De Percin
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Stéphan
  1. 30S. Mandanda 6.9
  2. 33H. Hateboer ▼ 61' 6.9
  3. 55L. Østigård 6.6
  4. 4C. Wooh ▼ 46' 6.3
  5. 3A. Truffert 6.2
  6. 6A. Matusiwa ▼ 46' 6.3
  7. 20C. Gómez 6.2
  8. 11L. Blas 6.9
  9. 28G. Kamara ▼ 46' 6.3
  10. 27Jota ▼ 73' 6.2
  11. 9A. Kalimuendo 6.7

Dự bị 9

  1. 15M. Faye ▲ 46' 6.3
  2. 8B. Santamaría ▲ 46' 6.9
  3. 10A. Gouiri ▲ 46' 6.5
  4. 22L. Assignon ▲ 61' 6.2
  5. 7A. Grønbæk ▲ 73' 6.7
  6. 19H. Meister
  7. 23G. Gallon
  8. 17J. James
  9. 18A. Nagida

Thống kê

003
820
39%Kiểm soát bóng61%
16Dứt điểm7
8Trúng đích4
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
3Phạt góc8
3Việt vị2
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
-0.96Bàn thắng ngăn chặn-0.96
325Chuyền bóng509
255Chuyền chính xác440
78%Chính xác chuyền86%
2.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
55Ghi được65
56Thủng lưới61
1.41Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu