Stade Rennais F.C.
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AJ Auxerre

Stade Rennais F.C. vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 5-0 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 4, hòa 4, AJ Auxerre thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
T. Léonard
Phong độ
LDWWW Stade Rennais F.C.
DWLLL AJ Auxerre
  1. 3' K. Sulemana 1-0
  2. 12' L. Ugochukwu B. Santamaría
  3. 28' Joe Rodon
  4. HT1-0
  5. 46' F. Tait K. Sulemana
  6. 60' A. Gouiri 2-0
  7. 64' G. Perrin M. Autret
  8. 68' M. Terrier 3-0
  9. 69' G. Hein L. Sinayoko
  10. 74' B. Meling M. Terrier
  11. 74' L. Majer D. Doué
  12. 75' R. Dugimont M. Niang
  13. 76' Y. M'Changama B. Touré
  14. 78' F. Tait · S. Mandanda 4-0
  15. 82' Hamza Sakhi
  16. 83' M. Abline A. Truffert
  17. 85' M. Abline 5-0
  18. FT5-0

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Génésio
  1. 30S. Mandanda 7.9
  2. 27H. Traoré 7.2
  3. 2J. Rodon 7.0
  4. 5A. Theate 6.6
  5. 3A. Truffert ▼ 83' 7.3
  6. 14B. Bourigeaud 6.2
  7. 33D. Doué ▼ 74' 6.9
  8. 8B. Santamaría ▼ 12' 6.6
  9. 10K. Sulemana ▼ 46' 7.3
  10. 19A. Gouiri 7.5
  11. 7M. Terrier ▼ 74' 8.3

Dự bị 9

  1. 6L. Ugochukwu ▲ 12' 6.7
  2. 20F. Tait ▲ 46' 7.7
  3. 25B. Meling ▲ 74' 6.7
  4. 21L. Majer ▲ 74' 6.9
  5. 28M. Abline ▲ 83' 7.3
  6. 1D. Alemdar
  7. 22L. Assignon
  8. 18J. Belocian
  9. 15C. Wooh
AJ Auxerre Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Furlan
  1. 23B. Costil 5.6
  2. 26P. Joly 6.2
  3. 4Jubal 6.2
  4. 20A. Coeff 5.2
  5. 14G. Mensah 6.0
  6. 12B. Touré ▼ 76' 6.9
  7. 17L. Sinayoko ▼ 69' 6.6
  8. 22H. Sakhi 6.9
  9. 97R. Raveloson 6.3
  10. 29M. Autret ▼ 64' 6.5
  11. 11M. Niang ▼ 75' 6.3

Dự bị 9

  1. 10G. Perrin ▲ 64' 6.6
  2. 7G. Hein ▲ 69' 6.3
  3. 21R. Dugimont ▲ 75' 6.3
  4. 6Y. M'Changama ▲ 76' 6.5
  5. 16D. Léon
  6. 2B. Pereira
  7. 32D. Bain
  8. 18K. Ruiz-Atil
  9. 3Q. Bernard

Thống kê

012
110
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm7
9Trúng đích3
2Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
2Phạt góc1
2Việt vị3
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
473Chuyền bóng499
382Chuyền chính xác407
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

57Trận đấu52
100Ghi được64
63Thủng lưới85
1.75Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu