Stade Rennais F.C. vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 0-0 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 4, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 4, hòa 4, AJ Auxerre thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
- Phong độ
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- DWLLL AJ Auxerre
- HT0-0
- 46' ▲ C. Hengbart ▼ S. Grichting
- 46' ▲ F. Sammaritano ▼ V. Birsa
- 62' ▲ T. Doumbia ▼ J. Leroy
- 74' ▲ K. Théophile Catherine ▼ S. Souprayen
- 85' ▲ F. Lemoine ▼ S. Dalmat
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Douchez
- 29R. Danzé
- 5K. Mangane
- 13S. Souprayen ▼ 74'
- 15J. Kana-Biyik
- 7J. Leroy ▼ 62'
- 12R. Boukari
- 10S. Dalmat ▼ 85'
- 6A. Tettey
- 17Y. M'Vila
- 19J. Verhoek
Dự bị 7
- 28T. Doumbia ▲ 62'
- 26K. Théophile Catherine ▲ 74'
- 18F. Lemoine ▲ 85'
- 16J. Carrasso
- 25J. Boye
- 14G. Mandjeck
- 24F. Julienne
- 1O. Sorin
- 4S. Grichting ▼ 46'
- 6A. Coulibaly
- 23J. Berthod
- 5D. Dudka
- 9V. Birsa ▼ 46'
- 7K. Chafni
- 27Alain Traoré
- 29D. Ndinga
- 14D. Oliech
- 18R. Contout
Dự bị 6
- 2C. Hengbart ▲ 46'
- 15F. Sammaritano ▲ 46'
- 20A. Sidibé
- 8A. Le Tallec
- 24Jo-Gook Jung
- 40S. Pontdemé
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 36 | +32 | 76 | |
| 2 | 38 | 62 - 39 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 61 - 40 | +21 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 41 | +15 | 60 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 6 | 38 | 38 - 35 | +3 | 56 | |
| 7 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 8 | 38 | 38 - 36 | +2 | 50 | |
| 9 | 38 | 45 - 41 | +4 | 49 | |
| 10 | 38 | 46 - 47 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 46 - 48 | -2 | 49 | |
| 12 | 38 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 43 - 48 | -5 | 48 | |
| 14 | 38 | 32 - 43 | -11 | 47 | |
| 15 | 38 | 46 - 51 | -5 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 43 | -7 | 46 | |
| 17 | 38 | 33 - 48 | -15 | 46 | |
| 18 | 38 | 36 - 40 | -4 | 44 | |
| 19 | 38 | 35 - 58 | -23 | 35 | |
| 20 | 38 | 21 - 70 | -49 | 20 |
UEFA Champions League Champions League Qualification Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
38Ghi được45
35Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai25