Stade Rennais F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
AJ Auxerre

Stade Rennais F.C. vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 2-2 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 4, hòa 4, AJ Auxerre thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 8
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
DWLLL AJ Auxerre
  1. 8' 0-1 D. Namaso
  2. 18' B. Embolo · L. Blas 1-1
  3. 45'+3 Josué Casimir
  4. 45' Clement Akpa
  5. HT1-1
  6. 56' S. Fofana · E. Lepaul 2-1
  7. 68' L. Coulibaly I. Osman
  8. 68' E. Owusu K. Danois
  9. 68' S. Mara J. Casimir
  10. 69' Anthony Rouault
  11. 72' 2-2 L. Sinayoko11m
  12. 76' A. Diousse O. El Azzouzi
  13. 77' M. Tamari L. Blas
  14. 77' M. Meite B. Embolo
  15. 90' Assane Dioussé
  16. FT2-2

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Habib Bèye
  1. 30B. Samba 6.6
  2. 36A. Seidu 7.5
  3. 97J. Jacquet 6.6
  4. 24A. Rouault 6.0
  5. 10L. Blas ▼ 77' 7.5
  6. 45M. Camara 7.0
  7. 21V. Rongier 7.3
  8. 8S. Fofana 7.5
  9. 26Q. Merlin 6.3
  10. 9E. Lepaul 6.2
  11. 7B. Embolo ▼ 77' 7.7

Dự bị 9

  1. 70A. Akabou
  2. 50M. Silistrie
  3. 3L. Brassier
  4. 48A. Ait Boudlal
  5. 18M. Nagida
  6. 6D. Cisse
  7. 11M. Tamari ▲ 77' 6.6
  8. 65N. Mukiele
  9. 39M. Meite ▲ 77' 6.7
AJ Auxerre Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Christophe Pélissier
  1. 16D. Leon 7.9
  2. 7J. Casimir ▼ 68' 6.2
  3. 29M. Senaya 6.2
  4. 4F. Sierralta 6.6
  5. 92C. Akpa 6.3
  6. 14G. Mensah 6.2
  7. 23I. Osman ▼ 68' 6.3
  8. 17O. El Azzouzi ▼ 76' 7.2
  9. 5K. Danois ▼ 68' 6.2
  10. 19D. Namaso 7.0
  11. 10L. Sinayoko 7.3

Dự bị 9

  1. 40T. De Percin
  2. 22F. Oppegard
  3. 27L. Sy
  4. 38A. Petit Dol
  5. 18A. Diousse ▲ 76' 6.2
  6. 21L. Coulibaly ▲ 68' 6.9
  7. 34R. Matondo
  8. 42E. Owusu ▲ 68' 6.7
  9. 9S. Mara ▲ 68' 6.7

Thống kê

016
230
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm7
7Trúng đích4
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị2
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
0.69Bàn thắng ngăn chặn0.69
418Chuyền bóng395
338Chuyền chính xác308
81%Chính xác chuyền78%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
64Ghi được39
56Thủng lưới52
1.68Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu