AJ Auxerre vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 10, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 2, hòa 4, Stade Rennais F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
- Phong độ
- DWLLL AJ Auxerre
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ R. Boukari ▼ J. Kembo-Ekoko
- 74' 0-1 J. Feret · R. Boukari
- 78' ▲ R. Contout ▼ D. Dudka
- 80' ▲ V. Pajot ▼ V. Montaño
- 83' ▲ I. Jomâa ▼ Y. Sanogo
- 87' ▲ A. Tettey ▼ T. Doumbia
- FT0-1
Đội hình
- 1O. Sorin
- 6A. Coulibaly
- 2C. Hengbart
- 3W. Boly
- 5D. Dudka ▼ 78'
- 21E. Cissé
- 7K. Chafni
- 27A. Traoré
- 20A. Sidibé
- 14D. Oliech
- 19Y. Sanogo ▼ 83'
Dự bị 7
- 18R. Contout ▲ 78'
- 17I. Jomâa ▲ 83'
- 30D. Léon
- 4S. Grichting
- 22P. Segbefia
- 8A. Le Tallec
- 11B. Sahar
- 1B. Costil
- 29R. Danze
- 5K. Mangane
- 15J. Kana Biyik
- 2K. Theophile Catherine
- 8J. Feret
- 17Y. M'Vila
- 28T. Doumbia ▼ 87'
- 11J. Kembo-Ekoko ▼ 46'
- 7J. Pitroipa
- 21V. Montaño ▼ 80'
Dự bị 7
- 12R. Boukari ▲ 46'
- 26V. Pajot ▲ 80'
- 6A. Tettey ▲ 87'
- 10S. Dalmat
- 14G. Mandjeck
- 16A. Diallo
- 22Y. Jebbour
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 34 | +34 | 82 | |
| 2 | 38 | 75 - 41 | +34 | 79 | |
| 3 | 38 | 72 - 39 | +33 | 74 | |
| 4 | 38 | 64 - 51 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 53 - 41 | +12 | 61 | |
| 6 | 38 | 53 - 44 | +9 | 60 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 57 | |
| 8 | 38 | 37 - 34 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 55 | -1 | 50 | |
| 10 | 38 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 11 | 38 | 38 - 48 | -10 | 45 | |
| 12 | 38 | 40 - 50 | -10 | 43 | |
| 13 | 38 | 39 - 46 | -7 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 60 | -20 | 42 | |
| 15 | 38 | 31 - 38 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 61 | -21 | 41 | |
| 17 | 38 | 35 - 49 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 39 - 59 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 38 - 63 | -25 | 36 | |
| 20 | 38 | 46 - 57 | -11 | 34 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
51Ghi được63
62Thủng lưới49
1.21Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai33