Stade Rennais F.C. vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 0-1 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 4, hòa 4, AJ Auxerre thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Phong độ
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- DWLLL AJ Auxerre
- HT0-0
- 71' ▲ A. Matusiwa ▼ S. Fofana
- 71' ▲ I. Koné ▼ K. Olaigbe
- 72' ▲ P. Joly ▼ K. Hoever
- 72' ▲ F. Oppegård ▼ G. Mensah
- 72' ▲ F. Ayé ▼ A. Onaiwu
- 80' ▲ Mousa Al Ta'mari ▼ H. Hateboer
- 86' ▲ J. James ▼ D. Cissé
- 86' ▲ A. Nagida ▼ M. Meïté
- 89' 0-1 Jubal · G. Perrin
- 90'+2 ▲ R. Matondo ▼ A. Dioussé
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Samba 6.9
- 33H. Hateboer ▼ 80' 6.6
- 24A. Rouault 7.5
- 5L. Brassier 7.3
- 22L. Assignon 6.9
- 38D. Cissé ▼ 86' 7.3
- 8S. Fofana ▼ 71' 7.3
- 3A. Truffert 8.0
- 9A. Kalimuendo 6.9
- 19K. Olaigbe ▼ 71' 7.3
- 62M. Meïté ▼ 86' 6.9
Dự bị 9
- 6A. Matusiwa ▲ 71' 6.7
- 90I. Koné ▲ 71' 6.2
- 11Mousa Al Ta'mari ▲ 80' 6.7
- 17J. James ▲ 86' 6.5
- 18A. Nagida ▲ 86' 6.2
- 30S. Mandanda
- 4C. Wooh
- 97J. Jacquet
- 7K. Furuhashi
- 16D. Léon 7.9
- 23K. Hoever ▼ 72' 6.7
- 20S. Diomandé 7.3
- 4Jubal ⚽ 8.7
- 92C. Akpa 7.2
- 14G. Mensah ▼ 72' 6.9
- 10G. Perrin ⇢ 6.9
- 80H. Massengo 6.9
- 18A. Dioussé ▼ 90' 7.5
- 45A. Onaiwu ▼ 72' 6.6
- 17L. Sinayoko 6.6
Dự bị 9
- 26P. Joly ▲ 72' 6.9
- 12F. Oppegård ▲ 72' 6.6
- 19F. Ayé ▲ 72' 6.6
- 34R. Matondo ▲ 90'
- 9T. Bair
- 40T. De Percin
- 11E. Maddy
- 15Y. Cisse
- 3G. Osho
Thống kê
00⚑8
⚑500
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm11
5Trúng đích3
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
8Phạt góc5
2Việt vị4
10Phạm lỗi5
2Cứu thua5
0.90Bàn thắng ngăn chặn0.90
641Chuyền bóng370
573Chuyền chính xác301
89%Chính xác chuyền81%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
65Ghi được55
61Thủng lưới56
1.55Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai28