Stade Rennais F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AJ Auxerre

Stade Rennais F.C. vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-1 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 3, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 4, hòa 4, AJ Auxerre thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
Phong độ
LDWWW Stade Rennais F.C.
DWLLL AJ Auxerre
  1. 10' 0-1 D. Oliech
  2. HT0-1
  3. 55' Y. Brahimi J. Feret
  4. 64' R. Contout A. Sidibé
  5. 65' V. Montaño J. Kembo-Ekoko
  6. 66' Y. Brahimi · J. Pitroipa 1-1
  7. 84' T. Doumbia V. Pajot
  8. 86' B. Sahar D. Oliech
  9. FT1-1

Đội hình

Stade Rennais F.C.
  1. 1B. Costil
  2. 29R. Danze
  3. 15J. Kana Biyik
  4. 2K. Theophile Catherine
  5. 25J. Boye
  6. 8J. Feret ▼ 55'
  7. 17Y. M'Vila
  8. 26V. Pajot ▼ 84'
  9. 11J. Kembo-Ekoko ▼ 65'
  10. 7J. Pitroipa
  11. 9M. Erdinç

Dự bị 7

  1. 20Y. Brahimi ▲ 55'
  2. 21V. Montaño ▲ 65'
  3. 28T. Doumbia ▲ 84'
  4. 4O. Apam
  5. 5K. Mangane
  6. 19Y. Hadji
  7. 30C. N'Diaye
AJ Auxerre
  1. 1O. Sorin
  2. 4S. Grichting
  3. 2C. Hengbart
  4. 3W. Boly
  5. 5D. Dudka
  6. 21E. Cissé
  7. 27A. Traoré
  8. 17G. Mandjeck
  9. 20A. Sidibé ▼ 64'
  10. 22P. Segbefia
  11. 14D. Oliech ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 18R. Contout ▲ 64'
  2. 11B. Sahar ▲ 86'
  3. 9R. Haddad
  4. 10O. Kapo
  5. 16S. Pontdemé
  6. 32S. Meite
  7. 42C. Rivieyran

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montpellier HSC
38 68 - 34 +34 82
2
Paris Saint-Germain
38 75 - 41 +34 79
3
Lille OSC
38 72 - 39 +33 74
4
Olympique Lyonnais
38 64 - 51 +13 64
5
FC Girondins de Bordeaux
38 53 - 41 +12 61
6
Stade Rennais F.C.
38 53 - 44 +9 60
7
AS Saint-Étienne
38 49 - 45 +4 57
8
Toulouse F.C.
38 37 - 34 +3 56
9
Evian TG
38 54 - 55 -1 50
10
Olympique de Marseille
38 45 - 41 +4 48
11
AS Nancy
38 38 - 48 -10 45
12
Valenciennes FC
38 40 - 50 -10 43
13
OGC Nice
38 39 - 46 -7 42
14
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 40 - 60 -20 42
15
Stade Brestois 29
38 31 - 38 -7 41
16
Ajaccio
38 40 - 61 -21 41
17
FC Lorient
38 35 - 49 -14 39
18
Caen
38 39 - 59 -20 38
19
Dijon FCO
38 38 - 63 -25 36
20
AJ Auxerre
38 46 - 57 -11 34
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
63Ghi được51
49Thủng lưới62
1.43Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu