Olympique Lyonnais vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 2-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 5, hòa 2, OGC Nice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
- Phong độ
- DWLDW Olympique Lyonnais
- DDDLD OGC Nice
- 6' ▲ K. Boudache ▼ E. Wahi
- 21' Morgan Sanson
- 45'+4 Ainsley Maitland-Niles
- 45' C. Tolisso · P. Sulc 1-0
- HT1-0
- 52' Tanner Tessmann
- 64' N. Nartey 2-0
- 66' ▲ K. Merah ▼ C. Tolisso
- 74' ▲ Kevin ▼ M. Cho
- 75' ▲ J. Bah ▼ Dante
- 75' ▲ H. Boudaoui ▼ T. Louchet
- 81' ▲ R. Yaremchuk ▼ P. Sulc
- 83' ▲ I. Jansson ▼ M. Sanson
- 87' Abner Vinícius
- 90'+1 ▲ N. Kamara ▼ A. Maitland-Niles
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Greif 8.2
- 22C. Mata 7.2
- 19M. Niakhate 7.9
- 33H. Hateboer 6.6
- 98A. Maitland-Niles ▼ 90' 7.5
- 6T. Tessmann 6.9
- 23T. Morton 7.3
- 16Abner Vinicius 6.9
- 99N. Nartey ⚽ 7.9
- 8C. Tolisso ⚽ ▼ 66' 6.9
- 10P. Sulc ⇢ ▼ 81' 6.2
Dự bị 9
- 40R. Descamps
- 85N. Kamara ▲ 90'
- 7A. Karabec
- 44K. Merah ▲ 66' 6.3
- 39M. de Carvalho
- 18R. Ghezzal
- 34A. Hamdani
- 45R. Himbert
- 77R. Yaremchuk ▲ 81' 6.3
- 31M. Dupe 6.7
- 92J. Clauss 6.9
- 37K. Peprah 6.9
- 4Dante ▼ 75' 6.2
- 2A. Abdi 6.0
- 8M. Sanson ▼ 83' 6.5
- 24C. Vanhoutte 6.9
- 25M. Cho ▼ 74' 6.7
- 10S. Diop 6.6
- 20T. Louchet ▼ 75' 6.6
- 11E. Wahi ▼ 6'
Dự bị 9
- 80Y. Diouf
- 28J. Bah ▲ 75' 6.3
- 33A. Mendy
- 23G. Bernardeau
- 6H. Boudaoui ▲ 75' 6.7
- 41E. Pereira
- 32K. Boudache ▲ 6' 6.2
- 21I. Jansson ▲ 83' 6.3
- 90Kevin ▲ 74' 6.3
Thống kê
03⚑8
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm10
2Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
8Phạt góc5
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
3Cứu thua0
-0.13Bàn thắng ngăn chặn-0.13
616Chuyền bóng457
546Chuyền chính xác382
89%Chính xác chuyền84%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
80Ghi được53
51Thủng lưới81
1.67Bàn thắng mỗi trận1.1
22Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai27