OGC Nice vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 3-2 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 2, Olympique Lyonnais thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Trọng tài
- J. Brisard
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 35' 0-1 K. Toko Ekambi
- HT0-1
- 67' ▲ Y. Atal ▼ F. Daniliuc
- 67' ▲ P. Rosario ▼ M. Lemina
- 67' ▲ L. Da Cunha ▼ H. Boudaoui
- 68' 0-2 H. Aouar · Lucas Paquetá
- 77' ▲ A. Claude Maurice ▼ A. Gouiri
- 80' Y. Atal · K. Thuram-Ulien 1-2
- 83' ▲ E. Guessand ▼ K. Dolberg
- 85' Tino Kadewere
- 85' Tino Kadewere
- 88' ▲ Thiago Mendes ▼ K. Toko Ekambi
- 89' A. Delort11m 2-2
- 90'+3 Evann Guessand
- 90'+1 ▲ S. Diomandé ▼ H. Aouar
- 90'+2 E. Guessand · A. Claude Maurice 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 40W. Benítez 7.3
- 4Dante 7.2
- 25J. Todibo 7.5
- 26M. Bard 6.5
- 5F. Daniliuc ▼ 67' 6.9
- 18M. Lemina ▼ 67' 6.9
- 19K. Thuram-Ulien ⇢ 7.3
- 28H. Boudaoui ▼ 67' 6.9
- 7A. Delort ⚽ 7.9
- 9K. Dolberg ▼ 83' 6.6
- 11A. Gouiri ▼ 77' 6.7
Dự bị 9
- 20Y. Atal ⚽ ▲ 67' 7.7
- 8P. Rosario ▲ 67' 6.5
- 29L. Da Cunha ▲ 67' 6.5
- 10A. Claude Maurice ▲ 77' 7.3
- 24E. Guessand ⚽ ▲ 83' 7.2
- 6M. Schneiderlin
- 23J. Lotomba
- 13H. Kamara
- 1M. Bulka
- 1Anthony Lopes 6.5
- 27J. Boateng 7.2
- 3Emerson 6.3
- 14L. Dubois 6.5
- 5J. Denayer 6.5
- 39Bruno Guimarães 6.9
- 8H. Aouar ⚽ ▼ 90' 7.3
- 10Lucas Paquetá ⇢ 6.9
- 25M. Caqueret 7.0
- 7K. Toko Ekambi ⚽ ▼ 88' 7.3
- 11T. Kadewere 6.3
Dự bị 9
- 23Thiago Mendes ▲ 88'
- 2S. Diomandé ▲ 90'
- 29X. Shaqiri
- 12Henrique
- 18R. Cherki
- 21D. Da Silva
- 30J. Pollersbeck
- 19H. Keita
- 17M. Gusto
Thống kê
01⚑3
⚑201
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm13
7Trúng đích8
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
417Chuyền bóng569
334Chuyền chính xác489
80%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
51Trận đấu55
63Ghi được105
50Thủng lưới75
1.24Bàn thắng mỗi trận1.91
17Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai54