Olympique Lyonnais
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
OGC Nice

Olympique Lyonnais vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 5, hòa 2, OGC Nice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Trọng tài
E. Wattellier
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
DDDLD OGC Nice
  1. 22' K. Thuram M. Lemina
  2. 34' Nicolas Pépé
  3. 35' Nicolás Tagliafico
  4. 38' 0-1 N. Pépé11m
  5. HT0-1
  6. 62' R. Barkley S. Diop
  7. 67' M. Dembélé H. Aouar
  8. 67' J. Lepenant M. Caqueret
  9. 77' R. Cherki K. Toko Ekambi
  10. 77' R. Faivre Tetê
  11. 89' A. Lacazette11m 1-1
  12. 90' B. Brahimi N. Pépé
  13. FT1-1

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Blanc
  1. 1Anthony Lopes 6.9
  2. 27M. Gusto 6.7
  3. 2S. Diomandé 7.3
  4. 4C. Lukeba 6.9
  5. 3N. Tagliafico 6.7
  6. 6M. Caqueret ▼ 67' 6.6
  7. 23Thiago Mendes 7.3
  8. 8H. Aouar ▼ 67' 6.6
  9. 11Tetê ▼ 77' 6.5
  10. 10A. Lacazette 7.3
  11. 7K. Toko Ekambi ▼ 77' 7.2

Dự bị 9

  1. 9M. Dembélé ▲ 67' 6.9
  2. 24J. Lepenant ▲ 67' 6.9
  3. 18R. Cherki ▲ 77' 6.5
  4. 15R. Faivre ▲ 77' 6.3
  5. 26B. Barcola
  6. 21D. Da Silva
  7. 12Henrique
  8. 35R. Riou
  9. 20S. Kumbedi
OGC Nice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Favre
  1. 1K. Schmeichel 6.3
  2. 20Y. Atal 6.3
  3. 25J. Todibo 6.3
  4. 4Dante 7.2
  5. 23J. Lotomba 7.3
  6. 28H. Boudaoui 7.0
  7. 99M. Lemina ▼ 22' 7.3
  8. 16A. Ramsey 6.7
  9. 10S. Diop ▼ 62' 7.2
  10. 29N. Pépé ▼ 90' 7.0
  11. 24G. Laborde 7.2

Dự bị 9

  1. 19K. Thuram ▲ 22' 6.6
  2. 11R. Barkley ▲ 62' 6.6
  3. 14B. Brahimi ▲ 90'
  4. 26M. Bard
  5. 77T. Boulhendi
  6. 8P. Rosario
  7. 42M. Viti
  8. 21A. Beka Beka
  9. 15J. Bryan

Thống kê

013
400
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm13
3Trúng đích3
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
3Phạt góc4
0Việt vị3
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
647Chuyền bóng384
564Chuyền chính xác306
87%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

54Trận đấu59
96Ghi được73
76Thủng lưới63
1.78Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu