OGC Nice
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Lyonnais

OGC Nice vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 0-0 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 2, Olympique Lyonnais thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDDLD OGC Nice
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. 32' Youssouf Ndayishimiye
  2. HT0-0
  3. 69' B. Bouanani G. Laborde
  4. 71' T. Kadewere A. Sarr
  5. 71' S. Alvero A. Maitland-Niles
  6. 83' B. Brahimi S. Diop
  7. 83' H. Boudaoui K. Thuram
  8. 89' J. Lotomba Y. Atal
  9. 89' E. Guessand T. Moffi
  10. 89' M. El Arouch R. Cherki
  11. 90'+5 Skelly Alvero
  12. 90'+2 Duje Ćaleta-Car
  13. 90' Nicolás Tagliafico
  14. FT0-0

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 90M. Bułka 6.9
  2. 20Y. Atal ▼ 89' 7.6
  3. 6J. Todibo 7.3
  4. 4Dante 6.9
  5. 26M. Bard 7.5
  6. 11M. Sanson 7.5
  7. 55Y. Ndayishimiye 6.6
  8. 19K. Thuram ▼ 83' 7.5
  9. 24G. Laborde ▼ 69' 7.2
  10. 9T. Moffi ▼ 89' 6.9
  11. 10S. Diop ▼ 83' 7.2

Dự bị 9

  1. 22B. Bouanani ▲ 69' 7.2
  2. 14B. Brahimi ▲ 83' 6.2
  3. 28H. Boudaoui ▲ 83' 7.2
  4. 23J. Lotomba ▲ 89' 6.7
  5. 29E. Guessand ▲ 89' 6.3
  6. 37R. Belahyane
  7. 38A. Amraoui
  8. 8P. Rosario
  9. 77T. Boulhendi
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Blanc
  1. 17R. Riou 7.2
  2. 20S. Kumbedi 7.0
  3. 55D. Ćaleta-Car 7.3
  4. 2S. Diomandé 7.2
  5. 3N. Tagliafico 6.6
  6. 8C. Tolisso 7.3
  7. 98A. Maitland-Niles ▼ 71' 6.9
  8. 18R. Cherki ▼ 89' 7.2
  9. 6M. Caqueret 6.7
  10. 26B. Barcola 6.7
  11. 7A. Sarr ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 11T. Kadewere ▲ 71' 6.3
  2. 80S. Alvero ▲ 71' 6.2
  3. 84M. El Arouch ▲ 89' 6.7
  4. 21Henrique
  5. 47Jeffinho
  6. 22Clinton Mata
  7. 16M. Patouillet
  8. 24J. Lepenant
  9. 12J. O'Brien

Thống kê

017
230
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm6
4Trúng đích1
10Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
7Phạt góc2
7Việt vị1
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
513Chuyền bóng374
440Chuyền chính xác291
86%Chính xác chuyền78%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

43Trận đấu45
52Ghi được62
43Thủng lưới65
1.21Bàn thắng mỗi trận1.38
19Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu