OGC Nice
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Olympique Lyonnais

OGC Nice vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 3-1 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 2, Olympique Lyonnais thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 38
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Trọng tài
E. Wattellier
Phong độ
DDDLD OGC Nice
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. 5' J. Boatengphản lưới 1-0
  2. 28' G. Laborde 2-0
  3. 33' T. Moffi · H. Boudaoui 3-0
  4. 41' 3-1 Jeffinho · R. Cherki
  5. HT3-1
  6. 46' B. Bouanani A. Mendy
  7. 46' Thiago Mendes J. Boateng
  8. 49' Castello Lukeba
  9. 59' R. Belahyane H. Boudaoui
  10. 70' J. Lepenant C. Tolisso
  11. 76' A. Sarr R. Cherki
  12. 82' A. Amraoui M. Bard
  13. 90'+4 A. Dacourt S. Diop
  14. 90'+4 T. Trinker A. Beka Beka
  15. FT3-1

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Digard
  1. 1K. Schmeichel 7.3
  2. 33A. Mendy ▼ 46' 6.3
  3. 4Dante 7.9
  4. 8P. Rosario 6.9
  5. 23J. Lotomba 6.9
  6. 21A. Beka Beka ▼ 90' 7.3
  7. 28H. Boudaoui ▼ 59' 7.3
  8. 26M. Bard ▼ 82' 7.2
  9. 24G. Laborde 7.0
  10. 10S. Diop ▼ 90' 7.5
  11. 9T. Moffi 7.9

Dự bị 6

  1. 35B. Bouanani ▲ 46' 6.7
  2. 37R. Belahyane ▲ 59' 6.9
  3. 38A. Amraoui ▲ 82' 6.3
  4. 40A. Dacourt ▲ 90'
  5. 31T. Trinker ▲ 90'
  6. 90M. Bułka
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Blanc
  1. 1Anthony Lopes 6.5
  2. 20S. Kumbedi 6.9
  3. 17J. Boateng ▼ 46' 6.0
  4. 4C. Lukeba 6.9
  5. 3N. Tagliafico 6.3
  6. 6M. Caqueret 7.0
  7. 88C. Tolisso ▼ 70' 7.2
  8. 26B. Barcola 6.5
  9. 18R. Cherki ▼ 76' 7.2
  10. 47Jeffinho 6.3
  11. 10A. Lacazette 7.2

Dự bị 8

  1. 23Thiago Mendes ▲ 46' 6.9
  2. 24J. Lepenant ▲ 70' 6.6
  3. 7A. Sarr ▲ 76' 6.9
  4. 36S. Lega
  5. 29M. Sarr
  6. 12Henrique
  7. 8H. Aouar
  8. 35R. Riou

Thống kê

003
210
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm16
6Trúng đích7
4Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
6Cứu thua4
467Chuyền bóng625
385Chuyền chính xác548
82%Chính xác chuyền88%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

59Trận đấu54
73Ghi được96
63Thủng lưới76
1.24Bàn thắng mỗi trận1.78
15Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn37
31Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu