Olympique Lyonnais
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
OGC Nice

Olympique Lyonnais vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 4-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 5, hòa 2, OGC Nice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
DDDLD OGC Nice
  1. 4' A. Lacazette · Clinton Mata 1-0
  2. 9' Evann Guessand
  3. 22' 1-1 S. Diop · M. Cho
  4. 41' A. Lacazette · S. Benrahma 2-1
  5. 43' J. Veretout 3-1
  6. 45'+4 B. Bouanani M. Cho
  7. HT3-1
  8. 46' R. Cherki S. Benrahma
  9. 49' Evann Guessand
  10. 54' Hicham Boudaoui
  11. 67' Rayan Cherki
  12. 69' A. Lacazette11m 4-1
  13. 71' A. Maitland-Niles D. Ćaleta-Car
  14. 71' G. Mikautadze A. Lacazette
  15. 73' A. Doumbouya Y. Nandjou
  16. 73' G. Laborde T. Ndombélé
  17. 77' E. Nuamah M. Fofana
  18. 83' M. Caqueret C. Tolisso
  19. 83' I. Camara H. Boudaoui
  20. 84' R. Ilie S. Diop
  21. 90'+1 Nicolás Tagliafico
  22. 90'+6 Tom Louchet
  23. FT4-1

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Sage
  1. 23Lucas Perri 7.6
  2. 22Clinton Mata 7.2
  3. 55D. Ćaleta-Car ▼ 71' 6.9
  4. 19M. Niakhaté 6.9
  5. 3N. Tagliafico 8.3
  6. 7J. Veretout 7.5
  7. 31N. Matić 7.2
  8. 8C. Tolisso ▼ 83' 7.3
  9. 17S. Benrahma ▼ 46' 7.3
  10. 10A. Lacazette ⚽3 ▼ 71' 9.3
  11. 11M. Fofana ▼ 77' 7.3

Dự bị 9

  1. 18R. Cherki ▲ 46' 6.9
  2. 98A. Maitland-Niles ▲ 71' 6.6
  3. 69G. Mikautadze ▲ 71' 6.9
  4. 37E. Nuamah ▲ 77' 7.0
  5. 6M. Caqueret ▲ 83' 6.3
  6. 15T. Tessmann
  7. 40R. Descamps
  8. 27W. Omari
  9. 16Abner
OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Haise
  1. 1M. Bułka 6.6
  2. 20T. Louchet 6.5
  3. 64M. Bombito 6.3
  4. 5Mohamed Abdelmonem 6.9
  5. 42Y. Nandjou ▼ 73' 6.2
  6. 6H. Boudaoui ▼ 83' 6.7
  7. 8P. Rosario 6.7
  8. 22T. Ndombélé ▼ 73' 5.9
  9. 25M. Cho ▼ 45' 6.9
  10. 29E. Guessand 6.6
  11. 10S. Diop ▼ 84' 7.6

Dự bị 9

  1. 19B. Bouanani ▲ 45' 7.3
  2. 44A. Doumbouya ▲ 73' 7.2
  3. 24G. Laborde ▲ 73' 6.9
  4. 36I. Camara ▲ 83' 6.7
  5. 18R. Ilie ▲ 84' 7.2
  6. 48L. Monteiro
  7. 31M. Dupé
  8. 41I. Salhi
  9. 15Y. Moukoko

Thống kê

015
420
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm16
8Trúng đích7
4Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
5Phạt góc4
3Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
5Cứu thua4
-0.03Bàn thắng ngăn chặn-0.03
468Chuyền bóng415
376Chuyền chính xác342
80%Chính xác chuyền82%
2.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu50
112Ghi được85
70Thủng lưới69
2.07Bàn thắng mỗi trận1.7
16Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn29
70Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu