Olympique Lyonnais
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
OGC Nice

Olympique Lyonnais vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 2-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 5, hòa 2, OGC Nice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Trọng tài
B. Millot
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
DDDLD OGC Nice
  1. 6' Lucas Paquetá
  2. 8' M. Dembélé11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' Jean-Clair Todibo
  5. 52' K. Toko Ekambi · T. Ndombèlé 2-0
  6. 58' P. Rosario M. Lemina
  7. 59' B. Brahimi A. Gouiri
  8. 64' J. Lotomba F. Daniliuc
  9. 64' E. Guessand K. Thuram-Ulien
  10. 73' H. Aouar M. Dembélé
  11. 74' T. Kadewere K. Toko Ekambi
  12. 74' A. Claude Maurice J. Kluivert
  13. 90' S. Diomandé T. Ndombèlé
  14. 90' Henrique Emerson
  15. FT2-0

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Bosz
  1. 1Anthony Lopes 7.2
  2. 3Emerson ▼ 90' 7.3
  3. 14L. Dubois 7.3
  4. 4C. Lukeba 7.0
  5. 23Thiago Mendes 7.7
  6. 28T. Ndombèlé ▼ 90' 7.5
  7. 15R. Faivre 7.0
  8. 10Lucas Paquetá 8.3
  9. 25M. Caqueret 7.0
  10. 7K. Toko Ekambi ▼ 74' 7.3
  11. 9M. Dembélé ▼ 73' 7.2

Dự bị 9

  1. 8H. Aouar ▲ 73' 6.9
  2. 11T. Kadewere ▲ 74' 6.6
  3. 2S. Diomandé ▲ 90'
  4. 12Henrique ▲ 90'
  5. 30J. Pollersbeck
  6. 21D. Da Silva
  7. 26B. Barcola
  8. 17M. Gusto
  9. 19H. Keita
OGC Nice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Galtier
  1. 40W. Benítez 7.5
  2. 4Dante 6.5
  3. 25J. Todibo 6.5
  4. 26M. Bard 6.7
  5. 5F. Daniliuc ▼ 64' 6.6
  6. 6M. Schneiderlin 6.5
  7. 18M. Lemina ▼ 58' 6.9
  8. 19K. Thuram-Ulien ▼ 64' 6.2
  9. 7A. Delort 6.3
  10. 21J. Kluivert ▼ 74' 5.6
  11. 11A. Gouiri ▼ 59' 7.2

Dự bị 9

  1. 8P. Rosario ▲ 58' 6.3
  2. 14B. Brahimi ▲ 59' 6.3
  3. 23J. Lotomba ▲ 64' 6.6
  4. 24E. Guessand ▲ 64' 6.3
  5. 10A. Claude Maurice ▲ 74' 6.7
  6. 1M. Bulka
  7. 22C. Stengs
  8. 28H. Boudaoui
  9. 9K. Dolberg

Thống kê

004
110
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm1
8Trúng đích1
2Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
4Phạt góc1
3Việt vị0
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Cứu thua5
697Chuyền bóng463
614Chuyền chính xác372
88%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

55Trận đấu51
105Ghi được63
75Thủng lưới50
1.91Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn22
54Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu