OGC Nice
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Olympique Lyonnais

OGC Nice vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 3-2 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 2, Olympique Lyonnais thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 8
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDDLD OGC Nice
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. 5' M. Bard · S. Diop 1-0
  2. 26' Clinton Mata
  3. 29' 1-1 P. Sulc · R. Kluivert
  4. 33' Mohamed-Ali Cho
  5. 35' S. Diop · J. Boga 2-1
  6. HT2-1
  7. 55' H. Boudaoui · J. Clauss 3-1
  8. 64' Charles Vanhoutte
  9. 66' J. Bah Dante
  10. 68' N. Tagliafico Abner Vinicius
  11. 68' R. Ghezzal A. Karabec
  12. 73' T. Louchet M. Cho
  13. 73' M. Sanson S. Diop
  14. 73' T. Gouveia J. Boga
  15. 77' M. Niakhate C. Mata
  16. 77' T. Tessmann T. Morton
  17. 77' A. Moreira M. Fofana
  18. 90'+6 Moussa Niakhaté
  19. 90' 3-2 P. Sulc
  20. FT3-2

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Franck Armel Gérard Haise
  1. 80Y. Diouf 8.2
  2. 33A. Mendy 7.3
  3. 37K. Peprah 7.0
  4. 4Dante ▼ 66' 6.6
  5. 92J. Clauss 6.6
  6. 6H. Boudaoui 8.2
  7. 24C. Vanhoutte 6.5
  8. 26M. Bard 7.6
  9. 25M. Cho ▼ 73' 6.3
  10. 10S. Diop ▼ 73' 7.6
  11. 7J. Boga ▼ 73' 6.6

Dự bị 9

  1. 31M. Dupe
  2. 28J. Bah ▲ 66' 6.2
  3. 20T. Louchet ▲ 73' 6.3
  4. 99S. Abdul Samed
  5. 22T. Ndombele
  6. 8M. Sanson ▲ 73' 6.7
  7. 47T. Gouveia ▲ 73' 6.7
  8. 21I. Jansson
  9. 90Kevin
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorge Miguel Gonçalves Maciel
  1. 1D. Greif 6.2
  2. 98A. Maitland-Niles 6.0
  3. 22C. Mata ▼ 77' 6.7
  4. 21R. Kluivert 6.2
  5. 16Abner Vinicius ▼ 68' 6.0
  6. 23T. Morton ▼ 77' 7.3
  7. 8C. Tolisso 6.5
  8. 7A. Karabec ▼ 68' 6.2
  9. 10P. Sulc ⚽2 8.5
  10. 11M. Fofana ▼ 77' 6.3
  11. 20M. Satriano 6.2

Dự bị 9

  1. 50L. Diarra
  2. 19M. Niakhate ▲ 77' 6.9
  3. 3N. Tagliafico ▲ 68' 6.9
  4. 44K. Merah
  5. 6T. Tessmann ▲ 77' 7.2
  6. 39M. de Carvalho
  7. 17A. Moreira ▲ 77' 6.5
  8. 18R. Ghezzal ▲ 68' 6.7
  9. 32A. Gomes

Thống kê

011
1620
31%Kiểm soát bóng69%
5Dứt điểm29
4Trúng đích7
1Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm16
0Sút ngoài vòng cấm13
0Bị chặn15
1Phạt góc16
2Việt vị0
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
5Cứu thua1
-1.23Bàn thắng ngăn chặn-1.23
252Chuyền bóng544
192Chuyền chính xác477
76%Chính xác chuyền88%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
53Ghi được80
81Thủng lưới51
1.1Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu