Olympique Lyonnais
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
OGC Nice

Olympique Lyonnais vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 5, hòa 2, OGC Nice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
DDDLD OGC Nice
  1. 9' Youssouf Ndayishimiye
  2. 22' O. Mangala · E. Nuamah 1-0
  3. HT1-0
  4. 59' J. Boga G. Laborde
  5. 59' A. Claude-Maurice Y. Ndayishimiye
  6. 59' T. Moffi E. Guessand
  7. 71' T. Louchet M. Sanson
  8. 74' M. Fofana O. Mangala
  9. 74' G. Orban S. Benrahma
  10. 79' R. Cherki E. Nuamah
  11. 81' A. Balde M. Cho
  12. FT1-0

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Sage
  1. 1Anthony Lopes 8.3
  2. 98A. Maitland-Niles 7.0
  3. 22Clinton Mata 7.7
  4. 55D. Ćaleta-Car 7.2
  5. 3N. Tagliafico 6.9
  6. 6M. Caqueret 7.9
  7. 31N. Matić 7.2
  8. 25O. Mangala ▼ 74' 7.6
  9. 37E. Nuamah ▼ 79' 6.3
  10. 10A. Lacazette 6.9
  11. 17S. Benrahma ▼ 74' 6.6

Dự bị 9

  1. 11M. Fofana ▲ 74' 6.7
  2. 9G. Orban ▲ 74' 6.6
  3. 18R. Cherki ▲ 79' 6.9
  4. 4P. Akouokou
  5. 20S. Kumbedi
  6. 23Lucas Perri
  7. 14Adryelson
  8. 2S. Diomandé
  9. 7Mama Baldé
OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 1M. Bułka 6.2
  2. 23J. Lotomba 6.9
  3. 6J. Todibo 6.9
  4. 55Y. Ndayishimiye ▼ 59' 6.9
  5. 26M. Bard 7.3
  6. 11M. Sanson ▼ 71' 6.9
  7. 8P. Rosario 7.3
  8. 19K. Thuram 7.5
  9. 25M. Cho ▼ 81' 7.2
  10. 29E. Guessand ▼ 59' 6.3
  11. 24G. Laborde ▼ 59' 6.6

Dự bị 9

  1. 7J. Boga ▲ 59' 7.3
  2. 18A. Claude-Maurice ▲ 59' 6.9
  3. 9T. Moffi ▲ 59' 6.6
  4. 32T. Louchet ▲ 71' 6.5
  5. 27A. Balde ▲ 81' 6.7
  6. 31M. Dupé
  7. 15R. Perraud
  8. 33A. Mendy
  9. 2V. Rosier

Thống kê

004
910
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm20
1Trúng đích6
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn8
4Phạt góc9
1Việt vị1
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
6Cứu thua0
428Chuyền bóng444
356Chuyền chính xác381
83%Chính xác chuyền86%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu43
62Ghi được52
65Thủng lưới43
1.38Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu