Lille OSC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Brestois 29

Lille OSC vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 1-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 3, hòa 5, Stade Brestois 29 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
Phong độ
DWDWL Lille OSC
DLDDW Stade Brestois 29
  1. HT0-0
  2. 58' 0-1 R. Labeau Lascary · L. Ajorque
  3. 64' Ludovic Ajorque
  4. 66' N. Bentaleb N. Mukau
  5. 66' G. Perrin S. Diaoune
  6. 70' P. Mboup R. Labeau Lascary
  7. 71' G. Perrin · F. Correia 1-1
  8. 74' M. Broholm F. Correia
  9. 74' O. Giroud H. Haraldsson
  10. 77' L. Tousart J. Dina Ebimbe
  11. 85' T. Santos A. Bouaddi
  12. FT1-1

Đội hình

Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bruno Genesio
  1. 1B. Ozer 6.3
  2. 32A. Bouaddi ▼ 85' 7.3
  3. 18C. Mbemba 7.0
  4. 4Alexsandro 7.7
  5. 15R. Perraud 6.9
  6. 21B. Andre 7.3
  7. 10H. Haraldsson ▼ 74' 7.0
  8. 17N. Mukau ▼ 66' 6.3
  9. 35S. Diaoune ▼ 66' 6.3
  10. 27F. Correia ▼ 74' 7.2
  11. 7M. Fernandez-Pardo 6.7

Dự bị 9

  1. 16A. Bodart
  2. 40T. Sajous
  3. 38A. Goffi
  4. 22T. Santos ▲ 85' 6.9
  5. 24C. Verdonk
  6. 6N. Bentaleb ▲ 66' 6.9
  7. 14M. Broholm ▲ 74' 6.9
  8. 9O. Giroud ▲ 74' 6.5
  9. 28G. Perrin ▲ 66' 7.9
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Eric Roy
  1. 30G. Coudert 7.0
  2. 77K. Lala 6.2
  3. 5B. Chardonnet 7.2
  4. 4J. M. Diaz 7.3
  5. 27D. Guindo 6.3
  6. 13J. Chotard 7.6
  7. 8H. Magnetti 6.9
  8. 10R. Del Castillo 6.6
  9. 7J. Dina Ebimbe ▼ 77' 5.9
  10. 14R. Labeau Lascary ▼ 70' 8.3
  11. 19L. Ajorque 6.7

Dự bị 8

  1. 1R. Majecki
  2. 71R. Le Guen
  3. 12L. Zogbe
  4. 21I. Y. Kante
  5. 24L. Tousart ▲ 77' 6.7
  6. 33H. Makalou
  7. 18S. Diop
  8. 99P. Mboup ▲ 70' 5.9

Thống kê

0013
110
69%Kiểm soát bóng31%
20Dứt điểm11
5Trúng đích4
7Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn4
13Phạt góc1
2Việt vị0
6Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
614Chuyền bóng274
534Chuyền chính xác189
87%Chính xác chuyền69%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu38
73Ghi được51
57Thủng lưới60
1.46Bàn thắng mỗi trận1.34
18Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu