Stade Brestois 29 vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 3-3 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 2, hòa 5, Lille OSC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Francis-Le-Blé, Brest
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- DWDWL Lille OSC
- 11' 0-1 O. Giroud · F. Correia
- 15' Nathan Ngoy
- 18' Kamory Doumbia
- 26' 0-2 H. Haraldsson
- 34' K. Doumbia 1-2
- 35' Brendan Chardonnet
- HT1-2
- 46' ▲ M. Fernandez-Pardo ▼ M. Broholm
- 51' K. Doumbia · M. Balde 2-2
- 52' ▲ A. Goffi ▼ O. Toure
- 66' 2-3 N. Mukau · N. Ngoy
- 68' Ngal'ayel Mukau
- 72' ▲ V. Burlet ▼ R. Perraud
- 75' J. Le Cardinal · K. Lala 3-3
- 85' ▲ A. Bouaddi ▼ N. Mukau
- 85' ▲ N. Bentaleb ▼ H. Haraldsson
- 90'+6 ▲ L. Zogbe ▼ K. Doumbia
- 90' ▲ H. Makalou ▼ M. Balde
- FT3-3
Đội hình
- 1R. Majecki 6.7
- 77K. Lala ⇢ 6.2
- 5B. Chardonnet 5.7
- 26J. Le Cardinal ⚽ 7.2
- 2B. Locko 6.5
- 23K. Doumbia ⚽2 ▼ 90' 8.7
- 20P. Lees-Melou 6.9
- 8H. Magnetti 6.3
- 10R. Del Castillo 7.2
- 19L. Ajorque 6.7
- 17M. Balde ⇢ ▼ 90' 7.6
Dự bị 9
- 12L. Zogbe ▲ 90'
- 18J. Bourgault
- 33H. Makalou ▲ 90' 6.6
- 30G. Coudert
- 28H. Mbock
- 29S. Diop
- 36R. Le Guen
- 4J. M. Diaz
- 11A. Camblan
- 1B. Ozer 7.2
- 36O. Toure ▼ 52' 6.2
- 3N. Ngoy ⇢ 6.9
- 4Alexsandro 6.2
- 15R. Perraud ▼ 72' 6.2
- 17N. Mukau ⚽ ▼ 85' 7.5
- 21B. Andre 6.6
- 14M. Broholm ▼ 46' 6.3
- 10H. Haraldsson ⚽ ▼ 85' 7.9
- 27F. Correia ⇢ 6.9
- 9O. Giroud ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 44A. Goffi ▲ 52' 6.6
- 16A. Bodart
- 43S. Diaoune
- 28U. Raghouber
- 32A. Bouaddi ▲ 85' 6.9
- 7M. Fernandez-Pardo ▲ 46' 6.7
- 42I. Cossier
- 6N. Bentaleb ▲ 85' 7.3
- 41V. Burlet ▲ 72' 6.3
Thống kê
02⚑2
⚑210
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm10
5Trúng đích6
8Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
2Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
366Chuyền bóng441
272Chuyền chính xác363
74%Chính xác chuyền82%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu50
51Ghi được73
60Thủng lưới57
1.34Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai53